Club Queretaro vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 0-2 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 3, hòa 3, U.N.A.M. - Pumas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 3
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- 14' 0-1 G. Martinez · R. Lopez
- 29' José Caicedo
- 45'+1 Jhojan Julio
- HT0-1
- 46' ▲ J. Perlaza ▼ F. Venegas
- 46' ▲ A. Perez ▼ R. Bogarin
- 60' Guillermo Martínez
- 62' Jorge Ruvalcaba
- 64' Rubén Duarte
- 64' ▲ R. Cisneros ▼ J. Hernandez
- 68' ▲ P. A. Quispe Cordova ▼ P. Vite
- 69' ▲ S. Trigos ▼ R. Lopez
- 72' ▲ A. Medina ▼ Jhojan Julio
- 76' Kevin Escamilla
- 78' 0-2 J. Ruvalcaba · A. Carrasquilla
- 81' Álvaro Angulo
- 83' ▲ J. Robles ▼ J. Gomez
- 85' ▲ A. Azuaje ▼ G. Martinez
- 90'+5 Ángel Zapata
- 90' ▲ P. Monroy ▼ J. Ruvalcaba
- 90' ▲ S. Lopez ▼ A. Carrasquilla
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Hernandez ▼ 64' 7.0
- 12J. Gomez ▼ 83' 5.9
- 2O. I. Mendoza Martin 6.3
- 5K. Escamilla 6.3
- 3O. Manzanarez 6.3
- 17F. Venegas ▼ 46' 6.6
- 10L. Rodriguez 6.9
- 16A. Zapata 7.2
- 28R. Bogarin ▼ 46' 6.2
- 7Jhojan Julio ▼ 72' 6.2
- 14J. Hernandez ▼ 64' 5.9
Dự bị 10
- 25G. Allison
- 30J. Pinuelas
- 23J. Robles ▲ 83' 6.6
- 15C. Villanueva
- 13E. Armenta
- 21F. Pena
- 26J. Perlaza ▲ 46' 6.5
- 18R. Cisneros ▲ 64' 6.5
- 19A. Perez ▲ 46' 6.6
- 11A. Medina ▲ 72' 6.7
- 1K. Navas 6.9
- 2P. Bennevendo 7.2
- 6Nathan Silva 7.5
- 5R. Duarte 7.5
- 77A. Angulo 7.2
- 8J. Caicedo 6.7
- 28A. Carrasquilla ⇢ ▼ 90' 7.5
- 7R. Lopez ⇢ ▼ 69' 7.2
- 45P. Vite ▼ 68' 6.2
- 17J. Ruvalcaba ⚽ ▼ 90' 6.9
- 9G. Martinez ⚽ ▼ 85' 8.2
Dự bị 10
- 256R. Parra Arteaga
- 215A. Azuaje ▲ 85' 6.3
- 263A. Juarez
- 13P. Monroy ▲ 90' 6.9
- 258E. Villasenor
- 27P. A. Quispe Cordova ▲ 68' 6.9
- 26A. Rico
- 15U. Rivas
- 20S. Trigos ▲ 69' 6.6
- 30S. Lopez ▲ 90' 6.5
Thống kê
03⚑4
⚑341
57%Kiểm soát bóng43%
6Dứt điểm7
1Trúng đích3
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị2
21Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
460Chuyền bóng353
388Chuyền chính xác291
84%Chính xác chuyền82%
0.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
38Trận đấu51
38Ghi được81
57Thủng lưới68
1Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai39