U.N.A.M. - Pumas vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 1-2 Cruz Azul tại Liga MX, 25 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 1, hòa 4, Cruz Azul thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura - Final
- Phong độ
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- LWWWL Cruz Azul
- 31' R. Morales 1-0
- 36' ▲ G. Fernandez ▼ J. Paradela
- 45' Rodrigo Lopez
- HT1-0
- 54' 1-1 R. Duartephản lưới
- 59' ▲ S. Trigos ▼ A. Carrasquilla
- 72' ▲ P. Bennevendo ▼ R. Duarte
- 79' ▲ J. Rodarte ▼ A. Garcia
- 85' ▲ A. Rico ▼ R. Lopez
- 90'+8 Ángel Rico
- 90'+3 Uriel Antuna
- 90'+2 Uriel Antuna
- 90' 1-2 C. Rotondi
- FT1-2
Đội hình
- 1K. Navas 6.6
- 7R. Lopez ▼ 85' 6.3
- 6Nathan Silva 6.3
- 5R. Duarte ▼ 72' 6.3
- 77A. Angulo 6.3
- 21U. Antuna 6.5
- 28A. Carrasquilla ▼ 59' 6.7
- 45P. Vite 7.3
- 33J. Carrillo 6.9
- 31R. Morales ⚽ 8.2
- 23Juninho 6.6
Dự bị 10
- 35P. Lara
- 15U. Rivas
- 2P. Bennevendo ▲ 72' 6.3
- 19J. Rivas
- 24T. Leone
- 14C. Garza
- 215A. Azuaje
- 20S. Trigos ▲ 59' 6.2
- 26A. Rico ▲ 85' 6.2
- 193D. Ramirez
- 23K. Mier 6.3
- 16J. Marquez 7.2
- 4W. Ditta 7.7
- 33G. Piovi 6.9
- 3O. Campos 7.5
- 17A. Garcia ▼ 79' 6.6
- 8A. Palavecino 6.9
- 20J. Paradela ▼ 36' 6.7
- 19C. Rodriguez 6.7
- 29C. Rotondi ⚽ 7.2
- 11C. Ebere 6.6
Dự bị 10
- 1A. Gudino
- 7N. Ibanez
- 5J. Orozco
- 194A. Morales
- 21G. Fernandez ▲ 36' 6.7
- 18L. Romero
- 32C. Jimenez
- 10A. Montano
- 170A. Castro
- 22J. Rodarte ▲ 79' 6.7
Thống kê
21⚑7
⚑700
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm18
3Trúng đích6
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn6
7Phạt góc7
0Việt vị3
14Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
2Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
-0.54Bàn thắng ngăn chặn-0.54
339Chuyền bóng374
281Chuyền chính xác302
83%Chính xác chuyền81%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
51Trận đấu58
81Ghi được104
68Thủng lưới63
1.59Bàn thắng mỗi trận1.79
14Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai57