Cruz Azul vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 3-2 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 5, hòa 4, U.N.A.M. - Pumas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LWWWL Cruz Azul
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- 14' Rogelio Funes Mori
- 16' 0-1 I. Pussetto · P. Monroy
- 28' C. Rotondi 1-1
- 44' Nathan Silva11mhỏng 11m
- 45'+6 A. Montaño 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ C. Rodríguez ▼ C. Jiménez
- 46' ▲ L. Romero ▼ A. Gutiérrez
- 50' Jorge Ruvalcaba
- 61' C. Rotondi · G. Fernández 3-1
- 62' ▲ A. Carrasquilla ▼ S. Trigos
- 62' ▲ P. Quispe ▼ I. Pussetto
- 62' ▲ G. Martínez ▼ R. Funes Mori
- 64' ▲ C. Vargas ▼ C. Rotondi
- 65' Giorgos Giakoumakis
- 71' Luka Romero
- 72' Guillermo Martínez
- 74' ▲ R. Ergas ▼ J. Ruvalcaba
- 74' ▲ A. Ávila ▼ L. Suárez
- 76' ▲ Á. Sepúlveda ▼ A. Montaño
- 76' ▲ I. Rivero ▼ G. Giakoumakis
- 81' 3-2 A. Carrasquilla11m
- FT3-2
Đội hình
- 23K. Mier 7.2
- 4W. Ditta 6.7
- 32C. Jiménez ▼ 46' 6.3
- 5J. Orozco 6.3
- 2J. Sánchez 7.5
- 10A. Montaño ⚽ ▼ 76' 7.7
- 14A. Gutiérrez ▼ 46' 6.3
- 6É. Lira 6.3
- 29C. Rotondi ⚽2 ▼ 64' 8.3
- 11G. Giakoumakis ▼ 76' 6.7
- 21G. Fernández ⇢ 7.2
Dự bị 10
- 19C. Rodríguez ▲ 46' 7.2
- 18L. Romero ▲ 46' 6.6
- 26C. Vargas ▲ 64' 6.2
- 9Á. Sepúlveda ▲ 76' 6.2
- 15I. Rivero ▲ 76' 6.7
- 210B. Gamboa
- 17A. García
- 7M. Bogusz
- 194A. Morales
- 1A. Gudiño
- 1Á. Padilla 6.0
- 13P. Monroy ⇢ 7.5
- 2P. Bennevendo 6.0
- 6Nathan Silva 6.3
- 5Rubén Duarte 6.5
- 20S. Trigos ▼ 62' 6.2
- 8J. Caicedo 7.0
- 10L. Suárez ▼ 74' 7.2
- 23I. Pussetto ⚽ ▼ 62' 7.2
- 17J. Ruvalcaba ▼ 74' 6.3
- 29R. Funes Mori ▼ 62' 6.2
Dự bị 10
- 28A. Carrasquilla ⚽ ▲ 62' 7.3
- 27P. Quispe ▲ 62' 6.6
- 9G. Martínez ▲ 62' 6.3
- 22R. Ergas ▲ 74' 6.5
- 19A. Ávila ▲ 74' 6.5
- 35P. Lara
- 15U. Rivas
- 215Á. Azuaje
- 4L. Magallán
- 202S. López
Thống kê
02⚑2
⚑230
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm5
3Trúng đích3
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
2Phạt góc2
3Việt vị5
16Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
1Cứu thua0
403Chuyền bóng393
324Chuyền chính xác316
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu42
85Ghi được53
45Thủng lưới56
1.77Bàn thắng mỗi trận1.26
20Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai32