U.N.A.M. - Pumas vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 2-2 Cruz Azul tại Liga MX, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 1, hòa 4, Cruz Azul thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 11
- Phong độ
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- LWWWL Cruz Azul
- 11' Adalberto Carrasquilla
- 14' Nathan Silva
- 31' ▲ J. Rodarte ▼ C. Rotondi
- 35' 0-1 N. Ibanez · W. Ditta
- 42' 0-2 C. Rodriguez · J. Rodarte
- HT0-2
- 54' ▲ R. Duarte ▼ J. Carrillo
- 54' ▲ G. Martinez ▼ A. Angulo
- 54' ▲ U. Antuna ▼ A. Medina
- 61' Willer Ditta
- 61' Juninho11m 1-2
- 68' Nathan Silva
- 68' Nathan Silva
- 71' ▲ G. Fernandez ▼ N. Ibanez
- 71' ▲ A. Garcia ▼ J. Marquez
- 72' ▲ P. Bennevendo ▼ Juninho
- 74' Guillermo Martínez
- 77' W. Dittaphản lưới 2-2
- 81' ▲ C. Ebere ▼ E. Lira
- 81' ▲ A. Montano ▼ J. Paradela
- 82' ▲ C. Garza ▼ A. Carrasquilla
- 84' Keylor Navas
- 89' Pablo Bennevendo
- FT2-2
Đội hình
- 1K. Navas 6.5
- 7R. Lopez 6.7
- 6Nathan Silva 5.6
- 215A. Azuaje 6.0
- 45P. Vite 6.3
- 22A. Medina ▼ 54' 6.9
- 28A. Carrasquilla ▼ 82' 6.3
- 33J. Carrillo ▼ 54' 6.6
- 77A. Angulo ▼ 54' 6.2
- 23Juninho ⚽ ▼ 72' 6.5
- 31R. Morales 6.9
Dự bị 10
- 35P. Lara
- 5R. Duarte ▲ 54' 6.7
- 9G. Martinez ▲ 54' 7.9
- 2P. Bennevendo ▲ 72' 6.9
- 19J. Rivas
- 24T. Leone
- 14C. Garza ▲ 82' 6.9
- 21U. Antuna ▲ 54' 6.9
- 26A. Rico
- 193D. Ramirez
- 1A. Gudino 6.7
- 4W. Ditta ⇢ 5.9
- 6E. Lira ▼ 81' 6.2
- 33G. Piovi 6.9
- 3O. Campos 6.3
- 8A. Palavecino 7.3
- 16J. Marquez ▼ 71' 7.2
- 29C. Rotondi ▼ 31' 6.3
- 20J. Paradela ▼ 81' 6.3
- 19C. Rodriguez ⚽ 8.0
- 7N. Ibanez ⚽ ▼ 71' 7.2
Dự bị 10
- 23K. Mier
- 209J. Diaz
- 194A. Morales
- 21G. Fernandez ▲ 71' 6.2
- 11C. Ebere ▲ 81' 6.5
- 17A. Garcia ▲ 71' 6.7
- 18L. Romero
- 10A. Montano ▲ 81' 6.9
- 22J. Rodarte ▲ 31' 6.6
- 239D. Valdez
Thống kê
16⚑5
⚑510
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm24
1Trúng đích6
4Chệch đích13
4Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn5
5Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi15
6Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
-1.34Bàn thắng ngăn chặn-1.34
322Chuyền bóng306
246Chuyền chính xác233
76%Chính xác chuyền76%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
51Trận đấu58
81Ghi được104
68Thủng lưới63
1.59Bàn thắng mỗi trận1.79
14Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai57