Cruz Azul vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 2-3 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 5, hòa 4, U.N.A.M. - Pumas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 17
- Phong độ
- LWWWL Cruz Azul
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- 4' 0-1 J. Ruvalcaba · A. Angulo
- 10' ▲ P. Vite ▼ J. Macias
- 14' G. Fernandez · J. Sanchez 1-1
- 19' G. Fernandez · C. Rodriguez 2-1
- 45' Willer Ditta
- 45' Adalberto Carrasquilla
- 45'+4 Adalberto Carrasquilla
- 45'+6 ▲ A. Gudino ▼ K. Mier
- HT2-1
- 52' ▲ L. Faravelli ▼ J. Marquez
- 63' ▲ S. Lopez ▼ P. Bennevendo
- 65' Lorenzo Faravelli
- 66' Erik Lira
- 70' ▲ L. Romero ▼ M. Bogusz
- 71' ▲ A. Garcia ▼ C. Rodriguez
- 71' ▲ A. Sepulveda ▼ G. Fernandez
- 76' ▲ A. Rico ▼ J. Caicedo
- 80' 2-2 A. Angulo11m
- 84' Rubén Duarte
- 85' 2-3 A. Medina · S. Lopez
- 90'+4 Ángel Sepúlveda
- 90'+4 Jorge Ruvalcaba
- 90'+1 Santiago López
- FT2-3
Đội hình
- 23K. Mier ▼ 45' 6.5
- 4W. Ditta 6.9
- 6E. Lira 6.6
- 5J. Orozco 6.7
- 2J. Sanchez ⇢ 7.3
- 16J. Marquez ▼ 52' 7.0
- 19C. Rodriguez ⇢ ▼ 71' 7.6
- 3O. Campos 5.9
- 20J. Paradela 6.9
- 7M. Bogusz ▼ 70' 6.9
- 21G. Fernandez ⚽2 ▼ 71' 8.9
Dự bị 10
- 1A. Gudino ▲ 45' 6.7
- 33G. Piovi
- 8L. Faravelli ▲ 52' 5.2
- 15I. Rivero
- 17A. Garcia ▲ 71' 6.3
- 18L. Romero ▲ 70' 6.9
- 194A. Morales
- 200E. Sanchez
- 239D. Valdez
- 9A. Sepulveda ▲ 71' 6.7
- 1K. Navas 7.2
- 2P. Bennevendo ▼ 63' 6.3
- 6Nathan Silva 6.5
- 5R. Duarte 6.5
- 77A. Angulo ⚽ ⇢ 7.5
- 8J. Caicedo ▼ 76' 6.9
- 28A. Carrasquilla 7.7
- 22A. Medina ⚽ 6.3
- 17J. Ruvalcaba ⚽ 7.5
- 7R. Lopez 6.2
- 11J. Macias ▼ 10' 6.5
Dự bị 9
- 35P. Lara
- 13P. Monroy
- 215A. Azuaje
- 20S. Trigos
- 26A. Rico ▲ 76' 6.3
- 45P. Vite ▲ 10' 5.9
- 241D. Ramirez
- 246S. Garcia
- 30S. Lopez ▲ 63' 6.9
Thống kê
13⚑3
⚑740
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm15
5Trúng đích4
11Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn5
3Phạt góc7
2Việt vị0
9Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
317Chuyền bóng475
253Chuyền chính xác416
80%Chính xác chuyền88%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
58Trận đấu51
104Ghi được81
63Thủng lưới68
1.79Bàn thắng mỗi trận1.59
19Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn24
57Hiệp hai39