Cruz Azul vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 0-0 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 5, hòa 4, U.N.A.M. - Pumas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura - Final
- Phong độ
- LWWWL Cruz Azul
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- 27' Carlos Rodríguez
- 42' Jeremy Márquez
- HT0-0
- 49' Amaury Garcia
- 56' Álvaro Angulo
- 57' ▲ A. Carrasquilla ▼ Juninho
- 64' ▲ G. Fernandez ▼ C. Ebere
- 70' Pedro Vite
- 81' ▲ A. Morales ▼ O. Campos
- 81' ▲ L. Romero ▼ J. Paradela
- 84' ▲ P. Bennevendo ▼ U. Antuna
- 89' ▲ A. Montano ▼ C. Rodriguez
- FT0-0
Đội hình
- 23K. Mier 7.0
- 16J. Marquez 6.6
- 4W. Ditta 7.3
- 33G. Piovi 7.7
- 3O. Campos ▼ 81' 7.2
- 17A. Garcia 7.2
- 8A. Palavecino 7.3
- 20J. Paradela ▼ 81' 7.9
- 19C. Rodriguez ▼ 89' 7.5
- 29C. Rotondi 6.3
- 11C. Ebere ▼ 64' 6.2
Dự bị 10
- 1A. Gudino
- 5J. Orozco
- 194A. Morales ▲ 81' 6.3
- 214M. Levy
- 21G. Fernandez ▲ 64' 6.3
- 18L. Romero ▲ 81' 6.9
- 10A. Montano ▲ 89'
- 170A. Castro
- 22J. Rodarte
- 193K. Velazquez
- 1K. Navas 7.2
- 7R. Lopez 7.7
- 6Nathan Silva 7.5
- 5R. Duarte 7.3
- 21U. Antuna ▼ 84' 6.5
- 20S. Trigos 6.9
- 45P. Vite 6.9
- 33J. Carrillo 7.5
- 77A. Angulo 6.6
- 31R. Morales 6.5
- 23Juninho ▼ 57' 6.5
Dự bị 10
- 35P. Lara
- 15U. Rivas
- 2P. Bennevendo ▲ 84' 6.6
- 19J. Rivas
- 24T. Leone
- 14C. Garza
- 215A. Azuaje
- 28A. Carrasquilla ▲ 57' 6.7
- 26A. Rico
- 193D. Ramirez
Thống kê
02⚑7
⚑120
60%Kiểm soát bóng40%
24Dứt điểm4
5Trúng đích1
10Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn1
7Phạt góc1
2Việt vị0
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
1.25Bàn thắng ngăn chặn1.25
480Chuyền bóng329
418Chuyền chính xác257
87%Chính xác chuyền78%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
58Trận đấu51
104Ghi được81
63Thủng lưới68
1.79Bàn thắng mỗi trận1.59
19Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn24
57Hiệp hai39