U.N.A.M. - Pumas vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 0-0 Cruz Azul tại Liga MX, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 1, hòa 4, Cruz Azul thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 13
- Phong độ
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- LWWWL Cruz Azul
- HT0-0
- 66' ▲ R. Funes Mori ▼ G. Martínez
- 66' ▲ R. Huescas ▼ C. Rodríguez
- 66' ▲ A. Gutiérrez ▼ C. Rotondi
- 70' Ulises Rivas
- 70' Camilo Cándido
- 73' ▲ É. Lira ▼ U. Antuna
- 79' ▲ L. Suárez ▼ R. López
- 80' ▲ B. Gamboa ▼ C. Cándido
- 80' ▲ A. Morales ▼ Á. Sepúlveda
- 84' Pablo Monroy
- 87' ▲ R. Ergas ▼ P. Monroy
- 87' ▲ A. Ávila ▼ E. Salvio
- 90' Lorenzo Faravelli
- FT0-0
Đội hình
- 1J. González 7.0
- 2P. Bennevendo 7.3
- 6Nathan Silva 7.7
- 4L. Magallán 7.3
- 13P. Monroy ▼ 87' 6.9
- 15U. Rivas 6.6
- 18J. Caicedo 7.2
- 7R. López ▼ 79' 7.6
- 10E. Salvio ▼ 87' 6.9
- 12C. Huerta 7.2
- 9G. Martínez ▼ 66' 6.6
Dự bị 10
- 29R. Funes Mori ▲ 66' 6.5
- 32L. Suárez ▲ 79' 7.2
- 22R. Ergas ▲ 87' 6.6
- 19A. Ávila ▲ 87' 6.5
- 196M. Cásares
- 11C. Gutiérrez
- 27P. Quispe
- 16A. Aldrete
- 33G. Alcalá
- 20S. Trigos
- 23K. Mier 7.0
- 15I. Rivero 7.3
- 4W. Ditta 7.2
- 3C. Salcedo 7.3
- 33G. Piovi 7.3
- 13C. Cándido ▼ 80' 6.9
- 7U. Antuna ▼ 73' 7.2
- 8L. Faravelli 6.9
- 19C. Rodríguez ▼ 66' 6.9
- 29C. Rotondi ▼ 66' 6.6
- 9Á. Sepúlveda ▼ 80' 6.9
Dự bị 10
- 18R. Huescas ▲ 66' 6.6
- 14A. Gutiérrez ▲ 66' 6.2
- 6É. Lira ▲ 73' 6.7
- 210B. Gamboa ▲ 80' 6.5
- 194A. Morales ▲ 80' 6.3
- 268M. Levy
- 26C. Vargas
- 1A. Gudiño
- 200J. García
- 191R. Rubio
Thống kê
02⚑5
⚑120
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm12
2Trúng đích1
7Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
5Phạt góc1
2Việt vị4
4Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
379Chuyền bóng524
307Chuyền chính xác438
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
45Trận đấu46
65Ghi được60
50Thủng lưới59
1.44Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai25