Cruz Azul vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 2-2 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 13 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 5, hòa 4, U.N.A.M. - Pumas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
- Phong độ
- LWWWL Cruz Azul
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- 32' Gonzalo Piovi
- 36' José Rivero
- 36' Guillermo Martínez
- HT0-0
- 46' ▲ E. Salvio ▼ J. Rivas
- 48' Nathan Silva
- 51' 0-1 G. Martínez · C. Huerta
- 58' Eduardo Salvio
- 58' ▲ R. Ergas ▼ P. Monroy
- 67' ▲ A. Gutiérrez ▼ C. Rotondi
- 75' ▲ Á. Sepúlveda ▼ U. Antuna
- 75' ▲ R. Funes Mori ▼ P. Quispe
- 75' ▲ R. López ▼ U. Rivas
- 76' A. Gutiérrez · Á. Sepúlveda 1-1
- 81' Nathan Silva
- 81' Nathan Silva
- 84' ▲ B. Gamboa ▼ C. Rodríguez
- 84' ▲ É. Lira ▼ I. Rivero
- 85' 1-2 C. Huerta · L. Magallán
- 90' Rodrigo Lopez
- 90'+1 L. Faravelli · C. Cándido 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 23K. Mier 6.6
- 18R. Huescas 7.3
- 4W. Ditta 6.7
- 3C. Salcedo 6.6
- 33G. Piovi 6.6
- 13C. Cándido ⇢ 6.9
- 15I. Rivero ▼ 84' 6.5
- 19C. Rodríguez ▼ 84' 6.3
- 8L. Faravelli ⚽ 6.9
- 29C. Rotondi ▼ 67' 7.5
- 7U. Antuna ▼ 75' 6.9
Dự bị 10
- 14A. Gutiérrez ⚽ ▲ 67' 7.2
- 9Á. Sepúlveda ▲ 75' 7.0
- 210B. Gamboa ▲ 84' 6.3
- 6É. Lira ▲ 84' 6.3
- 208L. Estrada Derbez
- 204M. Zaleta
- 200J. García
- 1A. Gudiño
- 191R. Rubio
- 194A. Morales
- 1J. González 6.3
- 189J. Rivas ▼ 46' 6.3
- 6Nathan Silva 6.9
- 4L. Magallán ⇢ 6.6
- 13P. Monroy ▼ 58' 6.7
- 15U. Rivas ▼ 75' 6.9
- 18J. Caicedo 6.9
- 32L. Suárez 7.2
- 27P. Quispe ▼ 75' 7.7
- 12C. Huerta ⚽ ⇢ 8.0
- 9G. Martínez ⚽ 6.9
Dự bị 10
- 10E. Salvio ▲ 46' 7.3
- 22R. Ergas ▲ 58' 6.9
- 29R. Funes Mori ▲ 75' 6.7
- 7R. López ▲ 75' 6.3
- 8C. Tabó
- 20S. Trigos
- 2P. Bennevendo
- 5J. Molina
- 16A. Aldrete
- 33G. Alcalá
Thống kê
02⚑2
⚑551
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm17
3Trúng đích6
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
2Phạt góc5
0Việt vị7
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
355Chuyền bóng497
271Chuyền chính xác426
76%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
46Trận đấu45
60Ghi được65
59Thủng lưới50
1.3Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai40