Puebla vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: Puebla 1-1 FC Juarez tại Liga MX, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 3, hòa 4, FC Juarez thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- LLLLL FC Juarez
- HT0-0
- 46' ▲ R. Pizarro ▼ R. Fulgencio
- 54' ▲ L. Dupuy ▼ Guilherme Castilho
- 55' I. Moreno 1-0
- 65' ▲ E. Lozano ▼ A. Canelo
- 66' Fernando Monarrez
- 68' ▲ E. Ayon ▼ O. Estupinan
- 68' ▲ Madson ▼ D. Garcia
- 68' ▲ F. J. Nevarez Pulgarin ▼ J. Aquino
- 77' 1-1 Madson · F. J. Nevarez Pulgarin
- 82' Nicolás Díaz
- 82' Nicolás Díaz
- 86' ▲ O. Gonzalez ▼ E. Gomez
- 86' ▲ J. R. Pachuca Martinez ▼ A. Organista
- 90'+6 Luca Martínez Dupuy
- 90' ▲ B. Garnica ▼ I. Moreno
- FT1-1
Đội hình
- 28D. Gutierrez 6.9
- 192E. Navarro 6.3
- 4J. Vargas 6.9
- 6N. Diaz 5.9
- 12I. Moreno ⚽ ▼ 90' 7.0
- 16A. Ramirez 6.7
- 24A. Organista ▼ 86' 6.6
- 7F. Monarrez 6.5
- 26K. Velasco 8.3
- 11E. Gomez ▼ 86' 6.5
- 25A. Canelo ▼ 65' 6.3
Dự bị 10
- 33J. Rodriguez
- 27B. Garnica ▲ 90' 6.7
- 32A. Araos
- 17E. Lozano ▲ 65' 6.9
- 21O. Gonzalez ▲ 86' 6.6
- 18A. Gamarra
- 196A. Perez
- 20J. R. Pachuca Martinez ▲ 86' 6.7
- 8M. Ramirez
- 3L. Rey
- 1S. Jurado 7.2
- 22J. Aquino ▼ 68' 6.9
- 26J. Manriquez 6.6
- 3M. Mosquera 7.2
- 4A. Mayorga 6.7
- 5D. Garcia ▼ 68' 6.3
- 6Monchu 6.9
- 8Guilherme Castilho ▼ 54' 6.5
- 20J. M. Torres Ramirez I. 7.5
- 13R. Fulgencio ▼ 46' 6.5
- 19O. Estupinan ▼ 68' 6.5
Dự bị 10
- 24B. Diaz
- 11Puma
- 18H. E. Martinez Yepez
- 29E. Ayon ▲ 68' 6.3
- 17L. Dupuy ▲ 54' 6.3
- 10R. Pizarro ▲ 46' 6.7
- 2J. Murillo
- 9Madson ⚽ ▲ 68' 7.2
- 33F. J. Nevarez Pulgarin ▲ 68' 7.7
- 237E. Lopez
Thống kê
12⚑8
⚑900
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm16
7Trúng đích3
2Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
8Phạt góc9
0Việt vị1
19Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
1.26Bàn thắng ngăn chặn1.26
361Chuyền bóng358
277Chuyền chính xác280
77%Chính xác chuyền78%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu41
41Ghi được64
78Thủng lưới70
1.02Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới3
25Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai32