Puebla vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: Puebla 2-2 FC Juarez tại Liga MX, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 3, hòa 4, FC Juarez thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Trọng tài
- M. Ortíz
- Phong độ
- LWWLW Puebla
- LLLLL FC Juarez
- 2' M. Araújo · J. Cortizo 1-0
- 15' Gabriel Fernández
- 18' 1-1 C. Fierro · G. Fernández
- 32' Jesús Dueñas
- HT1-1
- 53' M. Barragán · D. de Buen 2-1
- 57' ▲ M. Laínez ▼ C. Fierro
- 57' ▲ F. Nevárez ▼ A. Acosta
- 59' Gustavo Ferrareis
- 61' Iván Moreno
- 63' ▲ E. Martínez ▼ I. Moreno
- 63' ▲ A. Escoto ▼ Gustavo Ferrareis
- 69' 2-2 M. García
- 73' ▲ D. Machís ▼ J. Dueñas
- 85' ▲ J. Altidore ▼ M. Barragán
- 87' ▲ I. Vázquez ▼ M. Araújo
- 87' ▲ Alejandro Arribas ▼ M. García
- 87' ▲ J. Gómez ▼ A. Medina
- 88' Israel Reyes
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Silva 6.2
- 5D. de Buen ⇢ 7.2
- 27Lucas Maia 6.2
- 21G. Silva 6.9
- 2Gustavo Ferrareis ▼ 63' 6.6
- 12I. Reyes 6.9
- 10F. Mancuello 8.6
- 20M. Araújo ⚽ ▼ 87' 7.2
- 8I. Moreno ▼ 63' 6.2
- 28M. Barragán ⚽ ▼ 85' 7.3
- 22J. Cortizo ⇢ 7.5
Dự bị 10
- 204E. Martínez ▲ 63' 6.3
- 7A. Escoto ▲ 63' 6.6
- 19J. Altidore ▲ 85' 6.3
- 26I. Vázquez ▲ 87' 6.3
- 30J. Rodríguez
- 23D. Aguilar
- 16A. Herrera
- 197D. Zago
- 15G. Martínez
- 18L. García
- 1A. Talavera 6.9
- 26A. Acosta ▼ 57' 6.5
- 14E. Velázquez 6.5
- 13C. Salcedo 6.3
- 15M. Olivera 6.3
- 28C. Fierro ⚽ ▼ 57' 6.9
- 17A. Medina ▼ 87' 6.3
- 29J. Dueñas ▼ 73' 6.2
- 16J. Salas 6.9
- 32M. García ⚽ ▼ 87' 7.2
- 19G. Fernández ⇢ 7.2
Dự bị 10
- 23M. Laínez ▲ 57' 6.6
- 21F. Nevárez ▲ 57' 6.9
- 11D. Machís ▲ 73' 6.7
- 3Alejandro Arribas ▲ 87' 6.5
- 5J. Gómez ▲ 87' 6.2
- 12C. Ramírez
- 8D. Lezcano
- 33F. Rodríguez
- 210D. García
- 31V. Alvarado
Thống kê
03⚑5
⚑420
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm7
6Trúng đích2
10Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
0Cứu thua4
404Chuyền bóng284
351Chuyền chính xác220
87%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
38Trận đấu35
54Ghi được34
68Thủng lưới46
1.42Bàn thắng mỗi trận0.97
5Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai23