Puebla vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: Puebla 1-0 FC Juarez tại Liga MX, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 3, hòa 4, FC Juarez thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- LLLLL FC Juarez
- 14' Kevin Velasco
- 20' D. de Buen · K. Velasco 1-0
- 33' Sebastián Saucedo
- HT1-0
- 46' ▲ A. Hurtado ▼ S. Ormeño
- 46' ▲ C. Oliva ▼ M. Osuna
- 56' ▲ A. Escoto ▼ S. Saucedo
- 57' Avilés Hurtado
- 59' Martín Barragán
- 61' Moises Mosquera
- 69' ▲ A. Urzi ▼ Aitor García
- 70' ▲ Á. Zapata ▼ D. García
- 71' ▲ F. Waller ▼ D. Álvarez
- 72' ▲ D. Aguilar ▼ K. Velasco
- 86' Jose Garcia
- 88' Jesús Rodríguez
- 90'+8 Diego de Buen
- 90'+1 Christian Oliva
- 90'+6 ▲ D. Zago ▼ M. Barragán
- FT1-0
Đội hình
- 30J. Rodríguez 7.2
- 2Gustavo Ferrareis 6.6
- 3S. Olmedo 7.0
- 21G. Silva 7.3
- 26B. Angulo 7.3
- 20K. Velasco ⇢ ▼ 72' 7.7
- 6P. González 6.9
- 5D. de Buen ⚽ 7.3
- 7D. Álvarez ▼ 71' 7.3
- 28M. Barragán ▼ 90' 7.2
- 15G. Martínez 7.2
Dự bị 10
- 12F. Waller ▲ 71' 6.3
- 23D. Aguilar ▲ 72' 6.3
- 24D. Zago ▲ 90'
- 4E. Orona
- 18L. García
- 27M. Sansores
- 16A. Herrera
- 25M. Fraga
- 204J. Pachuca
- 22C. Baltazar
- 1A. Talavera 6.9
- 28L. Rodríguez 6.6
- 3M. Mosquera 7.2
- 26J. García 7.0
- 27D. Campillo 7.5
- 17M. Osuna ▼ 46' 6.3
- 5D. García ▼ 70' 6.9
- 33Aitor García ▼ 69' 6.9
- 8S. Pérez Bouquet 6.3
- 23S. Saucedo ▼ 56' 7.0
- 9S. Ormeño ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 18A. Hurtado ▲ 46' 7.2
- 32C. Oliva ▲ 46' 7.3
- 35A. Escoto ▲ 56' 6.7
- 11A. Urzi ▲ 69' 6.9
- 20Á. Zapata ▲ 70' 7.0
- 6J. Salas
- 21F. Nevárez
- 25A. Cruz
- 14G. Pelúa
- 22R. Pasquel
Thống kê
04⚑4
⚑840
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm16
3Trúng đích3
10Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
4Phạt góc8
0Việt vị1
16Phạm lỗi9
4Thẻ vàng4
3Cứu thua2
378Chuyền bóng478
300Chuyền chính xác408
79%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
39Trận đấu38
46Ghi được49
79Thủng lưới72
1.18Bàn thắng mỗi trận1.29
3Giữ sạch lưới2
24Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai28