Puebla vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: Puebla 2-3 FC Juarez tại Liga MX, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 3, hòa 4, FC Juarez thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LWWLW Puebla
- LLLLL FC Juarez
- 29' Pablo González
- 34' Óscar Estupiñán
- 37' Gustavo Ferrareis
- 40' 0-1 J. Torres
- HT0-1
- 46' Jairo Torres
- 46' ▲ J. González ▼ D. Álvarez
- 47' L. Quiñones11m 1-1
- 61' ▲ L. García ▼ J. González
- 67' Brayan Angulo
- 67' ▲ Edson Fernando ▼ J. Abella
- 67' ▲ J. Rodríguez ▼ D. Valoyes
- 68' 1-2 J. García · Guilherme Castilho
- 75' ▲ S. Ormeño ▼ R. Castillo
- 76' ▲ F. Waller ▼ D. de Buen
- 76' ▲ A. Herrera ▼ P. González
- 83' ▲ M. Mosquera ▼ R. Orquin
- 83' ▲ J. Venegas ▼ J. Torres
- 86' Alberto Herrera
- 90'+2 ▲ D. García ▼ D. Villalpando
- 90'+5 1-3 Ó. Estupiñán11m
- 90'+8 L. Quiñones · E. Gómez 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 25M. Jiménez 6.0
- 2Gustavo Ferrareis 8.2
- 17E. Gularte 7.5
- 4E. Orona 6.6
- 26B. Angulo 6.3
- 5D. de Buen ▼ 76' 6.3
- 6P. González ▼ 76' 6.3
- 12R. Castillo ▼ 75' 6.5
- 24L. Quiñones ⚽2 8.0
- 7D. Álvarez ▼ 46' 6.2
- 11E. Gómez ⇢ 7.3
Dự bị 10
- 10J. González ▲ 46' 7.2
- 8L. García ▲ 61' 6.3
- 14S. Ormeño ▲ 75' 6.6
- 15F. Waller ▲ 76' 6.3
- 16A. Herrera ▲ 76' 6.3
- 33Jorge Rodríguez ▲ 67'
- 20K. Velasco
- 30Jesús Rodríguez ▲ 67'
- 204J. Pachuca
- 3S. Olmedo
- 31B. Díaz 6.9
- 4J. Abella ▼ 67' 6.6
- 26J. García ⚽ 7.2
- 72C. Salcedo 6.9
- 34R. Orquin ▼ 83' 7.3
- 27D. Campillo 6.9
- 11Guilherme Castilho ⇢ 7.3
- 7D. Valoyes ▼ 67' 6.7
- 10D. Villalpando ▼ 90' 7.0
- 20J. Torres ⚽ ▼ 83' 7.0
- 19Ó. Estupiñán ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 14Edson Fernando ▲ 67' 6.7
- 13J. Rodríguez ▲ 67' 6.9
- 3M. Mosquera ▲ 83' 6.5
- 30J. Venegas ▲ 83' 6.5
- 5D. García ▲ 90' 6.5
- 22A. Méndez
- 12A. Delgado
- 25J. Gónzalez ▲ 46'
- 237E. López
- 29Á. Zaldívar
Thống kê
04⚑9
⚑820
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm11
6Trúng đích7
10Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
9Phạt góc8
3Việt vị0
13Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
3Cứu thua4
337Chuyền bóng329
254Chuyền chính xác242
75%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
37Trận đấu42
30Ghi được51
61Thủng lưới66
0.81Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai26