FC Juarez vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: FC Juarez 4-3 Puebla tại Liga MX, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Juarez thắng 3, hòa 2, Puebla thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juárez
- Phong độ
- LLLLL FC Juarez
- LLWWL Puebla
- 15' 0-1 L. Cavallini · B. Angulo
- 26' Ralph Orquin
- 31' ▲ L. García ▼ D. Álvarez
- 45' Edson Fernando · J. Torres 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Aitor García ▼ A. Hurtado
- 52' Aitor García · J. Venegas 2-1
- 61' ▲ S. Ormeño ▼ M. Barragán
- 62' Aitor García · J. Venegas 3-1
- 66' 3-2 S. Ormeño · A. Herrera
- 67' ▲ J. García ▼ Edson Fernando
- 68' ▲ Á. Zaldívar ▼ M. Santos
- 68' ▲ M. Castro ▼ J. Torres
- 76' ▲ M. Sansores ▼ L. Cavallini
- 76' ▲ F. Navarro ▼ A. Herrera
- 77' ▲ Á. Robles ▼ Gustavo Ferrareis
- 82' ▲ J. Salas ▼ J. Venegas
- 84' Á. Zaldívar · D. Villalpando 4-2
- 90' 4-3 M. Sansores · K. Velasco
- FT4-3
Đội hình
- 31B. Díaz
- 14Edson Fernando▼ 67'
- 3M. Mosquera
- 24H. Ortega
- 34R. Orquin
- 27D. Campillo
- 30J. Venegas▼ 82'
- 11J. Torres▼ 68'
- 10D. Villalpando
- 18A. Hurtado▼ 46'
- 9M. Santos▼ 68'
Dự bị 10
- 33Aitor García▲ 46'
- 26J. García▲ 67'
- 29Á. Zaldívar▲ 68'
- 17M. Castro▲ 68'
- 6J. Salas▲ 82'
- 20Á. Zapata
- 2A. Ortíz
- 5D. García
- 4J. Abella
- 12C. Higuera
- 30J. Rodríguez
- 2Gustavo Ferrareis▼ 77'
- 5D. de Buen
- 21G. Silva
- 26B. Angulo
- 7D. Álvarez▼ 31'
- 16A. Herrera▼ 76'
- 6P. González
- 20K. Velasco
- 28M. Barragán▼ 61'
- 9L. Cavallini▼ 76'
Dự bị 10
- 18L. García▲ 31'
- 17S. Ormeño▲ 61'
- 27M. Sansores▲ 76'
- 1F. Navarro▲ 76'
- 19Á. Robles▲ 77'
- 4E. Orona
- 14L. de los Santos
- 23D. Aguilar
- 25M. Fraga
- 11G. Carabajal
Thống kê
01⚑6
⚑400
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm18
6Trúng đích7
5Chệch đích8
3Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị3
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
398Chuyền bóng459
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
38Trận đấu39
49Ghi được46
72Thủng lưới79
1.29Bàn thắng mỗi trận1.18
2Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai22