Puebla vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: Puebla 1-1 FC Juarez tại Liga MX, 2 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 3, hòa 4, FC Juarez thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Trọng tài
- Ismael Rosario Lopez Penuelas, Mexico
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- LLLLL FC Juarez
- 10' Jordi Cortizo
- 15' Alberto Acosta
- 37' Juan Pablo Segovia
- HT0-0
- 46' ▲ P. Parra ▼ J. Cortizo
- 46' ▲ A. Mora ▼ A. Acosta
- 49' 0-1 F. Arce · M. Silvera
- 51' Diego de Buen
- 59' ▲ A. Herrera ▼ J. Segovia
- 59' ▲ G. Corral ▼ E. Gularte
- 64' ▲ F. Santos ▼ D. Rolan
- 70' A. Herrera 1-1
- 73' ▲ F. Aristeguieta ▼ G. Martínez
- 73' ▲ J. Salas ▼ F. Mancuello
- 77' ▲ C. Ramírez ▼ D. Lezcano
- 82' Ventura Alvarado
- 86' Fernando Arce Jr.
- 90'+1 Javier Salas
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Silva 6.2
- 16J. Segovia ▼ 59' 6.3
- 27Lucas Maia 7.0
- 17E. Gularte ▼ 59' 6.6
- 10F. Mancuello ▼ 73' 6.9
- 5D. de Buen 7.3
- 2Gustavo Ferrareis 6.3
- 22J. Cortizo ▼ 46' 6.2
- 20M. Araújo 6.3
- 12I. Reyes 7.3
- 15G. Martínez ▼ 73' 6.9
Dự bị 10
- 14P. Parra ▲ 46' 6.3
- 198A. Herrera ⚽ ▲ 59' 7.2
- 4G. Corral ▲ 59' 7.0
- 9F. Aristeguieta ▲ 73' 6.6
- 6J. Salas ▲ 73' 6.5
- 26I. Vázquez
- 19A. Robles
- 30J. Rodríguez
- 24R. Castillo
- 28M. Barragán
- 1H. González 6.5
- 3Alejandro Arribas 7.2
- 23V. Alvarado 6.3
- 4M. López 6.9
- 16J. Esquivel 6.7
- 26A. Acosta ▼ 46' 6.9
- 27I. Ochoa 6.9
- 6F. Arce ⚽ 7.9
- 8D. Lezcano ▼ 77' 6.2
- 9D. Rolan ▼ 64' 6.3
- 7M. Silvera ⇢ 6.6
Dự bị 9
- 2A. Mora ▲ 46' 6.3
- 17F. Santos ▲ 64' 6.7
- 12C. Ramírez ▲ 77' 6.5
- 24J. García
- 5J. Gómez
- 33F. Rodríguez
- 29C. Rosel
- 28C. Fierro
- 10M. Galván
Thống kê
04⚑3
⚑330
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm2
2Trúng đích1
4Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
3Phạt góc3
3Việt vị1
20Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
0Cứu thua1
397Chuyền bóng255
325Chuyền chính xác167
82%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
40Trận đấu36
50Ghi được26
46Thủng lưới54
1.25Bàn thắng mỗi trận0.72
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai11