Deportivo Toluca FC vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 2-0 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 4, hòa 4, C.D. Guadalajara thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 8
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 3' Paulinho
- 5' J. Gallardo11m 1-0
- 13' Franco Romero
- 16' J. Diaz · Paulinho 2-0
- 40' ▲ B. Gutierrez ▼ L. Romo
- 45'+7 Diego Barbosa
- HT2-0
- 46' ▲ E. del Villar ▼ S. Simon
- 46' ▲ S. Sandoval ▼ J. Castillo
- 46' ▲ A. Sepulveda ▼ E. Alvarez
- 46' ▲ H. Camberos ▼ R. Ledezma
- 51' Jesús Gallardo
- 53' Fernando González
- 60' ▲ R. Marin ▼ A. Gonzalez
- 64' Daniel Aguirre
- 67' Ángel Sepúlveda
- 71' ▲ Helinho ▼ J. Diaz
- 75' ▲ P. Perez ▼ J. Angulo
- 90'+2 Marcel Ruíz
- 90'+3 ▲ Luan ▼ J. Gallardo
- 90'+4 ▲ F. Arce ▼ M. Ruiz
- FT2-0
Đội hình
- 22L. Garcia 7.2
- 2D. Barbosa 7.3
- 4Bruno Mendez 7.2
- 6F. Pereira 6.9
- 20J. Gallardo ⚽ ▼ 90' 7.2
- 5F. Romero 7.0
- 14M. Ruiz ▼ 90' 7.5
- 19S. Simon ▼ 46' 6.5
- 10J. Angulo ▼ 75' 7.2
- 29J. Diaz ⚽ ▼ 71' 8.3
- 26Paulinho ⇢ 7.2
Dự bị 10
- 1H. Gonzalez
- 3A. Briseno
- 13Luan ▲ 90'
- 17M. Isais
- 25E. del Villar ▲ 46' 6.6
- 7S. Cordova
- 15P. Perez ▲ 75' 6.7
- 24F. Arce ▲ 90'
- 11Helinho ▲ 71' 6.3
- 27F. Rossi
- 1R. Rangel 6.5
- 19D. Campillo Del Campo 6.9
- 7L. Romo ▼ 40' 6.0
- 2J. Castillo ▼ 46' 6.2
- 37R. Ledezma ▼ 46' 5.9
- 28F. Gonzalez 6.2
- 23D. Aguirre 6.3
- 5B. Gonzalez 7.0
- 25R. Alvarado 7.2
- 10E. Alvarez ▼ 46' 6.3
- 34A. Gonzalez ▼ 60' 6.5
Dự bị 10
- 13O. Whalley
- 3G. Sepulveda
- 24M. Gomez
- 6O. Govea
- 11B. Gutierrez ▲ 40' 6.9
- 226S. Sandoval ▲ 46' 6.9
- 17R. Marin ▲ 60' 6.7
- 20A. Sepulveda ▲ 46' 6.2
- 26H. Camberos ▲ 46' 6.9
- 31Y. Padilla
Thống kê
04⚑2
⚑430
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm10
5Trúng đích4
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
2Phạt góc4
3Việt vị5
19Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
4Cứu thua3
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
351Chuyền bóng411
279Chuyền chính xác338
79%Chính xác chuyền82%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
48Trận đấu54
90Ghi được92
49Thủng lưới69
1.88Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn34
50Hiệp hai50