C.D. Guadalajara vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 0-0 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 7 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 2, hòa 4, Deportivo Toluca FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWWDW C.D. Guadalajara
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 42' F. Beltran
- HT0-0
- 59' ▲ Paulinho ▼ R. Morales
- 59' ▲ Jesús Ricardo Angulo ▼ J. Domínguez
- 62' ▲ V. Guzmán ▼ C. Cisneros
- 62' ▲ R. Marín ▼ J. Hernández
- 63' C. Baeza
- 64' F. Pereira
- 70' ▲ V. Arteaga ▼ C. Baeza
- 80' ▲ F. Barajas ▼ C. Cowell
- 84' ▲ I. López ▼ J. Meneses
- 84' ▲ F. Amaya ▼ M. Ruíz
- 88' ▲ O. Govea ▼ R. Alvarado
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Rangel 7.6
- 2A. Mozo 7.5
- 3G. Sepúlveda 7.7
- 13J. Orozco 7.2
- 21J. Castillo 7.3
- 15É. Gutiérrez 6.9
- 20F. Beltrán 8.2
- 16C. Cowell ▼ 80' 6.6
- 25R. Alvarado ▼ 88' 6.7
- 24C. Cisneros ▼ 62' 7.0
- 14J. Hernández ▼ 62' 5.9
Dự bị 10
- 5V. Guzmán ▲ 62' 6.6
- 19R. Marín ▲ 62' 7.0
- 29F. Barajas ▲ 80' 6.3
- 7O. Govea ▲ 88' 6.3
- 27L. Sepúlveda
- 4A. Briseño
- 34A. González
- 28R. González
- 50M. Chávez
- 30Óscar Whalley
- 1Tiago Volpi 7.3
- 8C. Orrantía 7.0
- 13Luan 7.2
- 6F. Pereira 7.3
- 20J. Gallardo 7.5
- 23C. Baeza ▼ 70' 6.6
- 14M. Ruíz ▼ 84' 7.3
- 7J. Domínguez ▼ 59' 6.3
- 25A. Vega 6.9
- 16J. Meneses ▼ 84' 6.5
- 31R. Morales ▼ 59' 6.9
Dự bị 10
- 26Paulinho ▲ 59' 6.9
- 10Jesús Ricardo Angulo ▲ 59' 6.7
- 198V. Arteaga ▲ 70' 6.6
- 19I. López ▲ 84' 6.6
- 24F. Amaya ▲ 84' 6.3
- 27E. Freyfeld
- 190I. Violante
- 3J. Piñuelas
- 182B. Monroy
- 22L. García
Thống kê
01⚑4
⚑620
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm11
4Trúng đích2
10Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
4Phạt góc6
2Việt vị2
5Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
424Chuyền bóng412
369Chuyền chính xác337
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
47Trận đấu48
55Ghi được101
51Thủng lưới57
1.17Bàn thắng mỗi trận2.1
16Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai49