Deportivo Toluca FC vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 0-0 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 4, hòa 4, C.D. Guadalajara thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- WWWDW C.D. Guadalajara
- -5' Jean Meneses
- 36' José Rangel
- 45' Marcel Ruíz
- 45' Alan Mozo
- HT0-0
- 58' Brian García
- 58' Brian García
- 66' ▲ J. Angulo ▼ J. Meneses
- 68' ▲ J. Hernández ▼ R. Marín
- 68' ▲ C. Cowell ▼ V. Guzmán
- 68' ▲ I. Brizuela ▼ P. Pérez
- 75' ▲ I. Violante ▼ I. López
- 75' ▲ C. Orrantía ▼ C. Baeza
- 81' Alexis Vega
- 82' ▲ T. Belmonte ▼ M. Ruíz
- 83' Alexis Vega
- 90'+5 José Castillo
- 90'+2 ▲ R. González ▼ F. Beltrán
- 90'+2 ▲ A. Briseño ▼ A. Mozo
- FT0-0
Đội hình
- 1Tiago Volpi 7.2
- 17B. García 6.2
- 24J. Escobar 7.9
- 6F. Pereira 8.5
- 11M. Araújo 7.3
- 23C. Baeza ▼ 75' 7.0
- 14M. Ruíz ▼ 82' 7.5
- 7J. Domínguez 7.0
- 25A. Vega 7.5
- 16J. Meneses ▼ 66' 6.6
- 19I. López ▼ 75' 7.0
Dự bị 10
- 10J. Angulo ▲ 66' 6.9
- 190I. Violante ▲ 75' 6.3
- 8C. Orrantía ▲ 75' 6.6
- 5T. Belmonte ▲ 82' 6.7
- 22L. García
- 3J. Piñuelas
- 4V. Huerta
- 198V. Arteaga
- 28J. Gamboa
- 12M. Isaís
- 27R. Rangel 8.5
- 2A. Mozo ▼ 90' 6.9
- 3G. Sepúlveda 7.3
- 13J. Orozco 7.3
- 21J. Castillo 7.0
- 25R. Alvarado 7.0
- 5V. Guzmán ▼ 68' 7.0
- 15É. Gutiérrez 7.3
- 20F. Beltrán ▼ 90' 6.6
- 6P. Pérez ▼ 68' 7.2
- 19R. Marín ▼ 68' 6.5
Dự bị 10
- 14J. Hernández ▲ 68' 6.3
- 16C. Cowell ▲ 68' 7.3
- 11I. Brizuela ▲ 68' 6.5
- 28R. González ▲ 90'
- 4A. Briseño ▲ 90'
- 43L. Sepúlveda
- 29A. Torres
- 30Óscar Whalley
- 24C. Cisneros
- 31Y. Padilla
Thống kê
13⚑7
⚑530
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm9
7Trúng đích3
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
7Phạt góc5
1Việt vị6
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
476Chuyền bóng367
412Chuyền chính xác298
87%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
44Trận đấu47
82Ghi được60
56Thủng lưới51
1.86Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai33