C.D. Guadalajara vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 3-2 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 31 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 2, hòa 4, Deportivo Toluca FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWWDW C.D. Guadalajara
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 1' F. Beltrán · R. Alvarado 1-0
- 3' Fernando Beltran
- 7' 1-1 M. Ruíz
- 14' Jesús Orozco
- 40' ▲ A. Briseño ▼ G. Sepúlveda
- 43' P. Pérez · É. Gutiérrez 2-1
- 45'+5 Pavel Pérez
- 45'+9 Federico Pereira
- 45'+4 Tomás Belmonte
- 45'+3 2-2 B. García · M. Araújo
- HT2-2
- 57' ▲ R. Marín ▼ C. Cowell
- 61' ▲ R. Morales ▼ T. Belmonte
- 61' ▲ J. Angulo ▼ I. López
- 62' Érick Gutiérrez
- 65' José Castillo
- 71' Jesús Ricardo Angulo
- 71' ▲ Y. Padilla ▼ P. Pérez
- 76' ▲ A. Villegas ▼ M. Araújo
- 79' ▲ A. González ▼ V. Guzmán
- 79' ▲ A. Torres ▼ F. Beltrán
- 81' R. Marín · A. González 3-2
- 83' Marcel Ruíz
- 83' ▲ T. Figueroa ▼ J. Meneses
- 83' ▲ C. Orrantía ▼ B. García
- FT3-2
Đội hình
- 27J. Rangel 7.6
- 21J. Castillo 6.9
- 3G. Sepúlveda ▼ 40' 7.5
- 13J. Orozco 6.3
- 50M. Chávez 6.6
- 20F. Beltrán ⚽ ▼ 79' 7.5
- 5V. Guzmán ▼ 79' 7.2
- 15É. Gutiérrez ⇢ 7.2
- 25R. Alvarado ⇢ 7.3
- 16C. Cowell ▼ 57' 7.0
- 6P. Pérez ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 10
- 4A. Briseño ▲ 40' 6.9
- 19R. Marín ⚽ ▲ 57' 7.0
- 31Y. Padilla ▲ 71' 6.9
- 34A. González ▲ 79' 7.3
- 29A. Torres ▲ 79' 6.9
- 30Óscar Whalley
- 18R. Cisneros
- 43L. Sepúlveda
- 47G. García
- 17J. Sánchez
- 1Tiago Volpi 7.0
- 17B. García ⚽ ▼ 83' 7.3
- 6F. Pereira 6.2
- 4V. Huerta 6.9
- 11M. Araújo ⇢ ▼ 76' 6.7
- 23C. Baeza 7.0
- 5T. Belmonte ▼ 61' 7.0
- 7J. Domínguez 6.2
- 14M. Ruíz ⚽ 7.5
- 16J. Meneses ▼ 83' 6.9
- 19I. López ▼ 61' 7.2
Dự bị 10
- 31R. Morales ▲ 61' 6.9
- 10J. Angulo ▲ 61' 6.5
- 184A. Villegas ▲ 76' 6.3
- 21T. Figueroa ▲ 83' 6.3
- 8C. Orrantía ▲ 83' 6.9
- 12M. Isaís
- 198V. Arteaga
- 22L. García
- 3J. Piñuelas
- 27A. Mora
Thống kê
04⚑5
⚑740
39%Kiểm soát bóng61%
17Dứt điểm18
8Trúng đích7
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
5Phạt góc7
4Việt vị1
10Phạm lỗi9
4Thẻ vàng4
5Cứu thua5
327Chuyền bóng515
247Chuyền chính xác429
76%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
47Trận đấu44
60Ghi được82
51Thủng lưới56
1.28Bàn thắng mỗi trận1.86
18Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai44