C.F. Pachuca vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 2-0 FC Juarez tại Liga MX, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 5, hòa 2, FC Juarez thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 5
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- LLLLL FC Juarez
- 32' S. Rondon 1-0
- 40' Jesús Murillo
- HT1-0
- 46' ▲ Kenedy ▼ A. Dominguez
- 46' ▲ F. J. Nevarez Pulgarin ▼ J. Aquino
- 46' ▲ H. E. Martinez Yepez ▼ R. Pizarro
- 46' ▲ L. Dupuy ▼ R. Fulgencio
- 57' ▲ Monchu ▼ D. Garcia
- 66' ▲ V. Guzman ▼ S. Rodriguez
- 66' ▲ L. Quinones ▼ A. Bautista
- 71' ▲ J. Berlanga ▼ C. Sanchez
- 73' Jorge Berlanga
- 75' ▲ P. Pedraza ▼ O. Idrissi
- 83' ▲ E. Lopez ▼ A. Mayorga
- 88' C. Rivera · V. Guzman 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 31J. Eulogio 8.2
- 14C. Sanchez ▼ 71' 7.2
- 4Eduardo Bauermann 7.3
- 2S. D. Barreto 7.2
- 12B. A. Garcia Caprizo 7.3
- 188S. Rodriguez ▼ 66' 7.0
- 16C. Rivera ⚽ 7.5
- 26A. Bautista ▼ 66' 6.3
- 18A. Dominguez ▼ 46' 7.3
- 23S. Rondon ⚽ 7.9
- 11O. Idrissi ▼ 75' 7.3
Dự bị 10
- 241C. Camacho
- 13J. Berlanga ▲ 71' 6.9
- 184C. Alfaro
- 185A. Contreras
- 5P. Pedraza ▲ 75' 6.3
- 8V. Guzman ▲ 66' 6.9
- 190J. Sigala
- 7L. Quinones ▲ 66' 6.6
- 29Kenedy ▲ 46' 6.9
- 99J. Cadiz
- 1S. Jurado 6.2
- 22J. Aquino ▼ 46' 6.0
- 2J. Murillo 6.7
- 3M. Mosquera 7.0
- 4A. Mayorga ▼ 83' 6.9
- 5D. Garcia ▼ 57' 6.3
- 13R. Fulgencio ▼ 46' 6.3
- 8Guilherme Castilho 6.9
- 10R. Pizarro ▼ 46' 6.5
- 11Puma 6.6
- 19O. Estupinan 6.2
Dự bị 10
- 24B. Diaz
- 26J. Manriquez
- 33F. J. Nevarez Pulgarin ▲ 46' 7.3
- 237E. Lopez ▲ 83' 6.2
- 6Monchu ▲ 57' 6.7
- 18H. E. Martinez Yepez ▲ 46' 7.0
- 21Ricardinho
- 183L. Silva
- 17L. Dupuy ▲ 46' 6.3
- 29E. Ayon
Thống kê
01⚑7
⚑410
43%Kiểm soát bóng57%
19Dứt điểm12
5Trúng đích3
8Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị2
16Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
311Chuyền bóng391
239Chuyền chính xác321
77%Chính xác chuyền82%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
47Trận đấu41
66Ghi được64
56Thủng lưới70
1.4Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai32