FC Juarez vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: FC Juarez 2-1 C.F. Pachuca tại Liga MX, 15 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Juarez thắng 3, hòa 2, C.F. Pachuca thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juárez
- Trọng tài
- V. Cáceres
- Phong độ
- LLLLL FC Juarez
- WLDDW C.F. Pachuca
- 3' G. Fernández 1-0
- 9' 1-1 I. Hernández
- 35' Jesús Dueñas
- 43' A. Medina 2-1
- HT2-1
- 63' Óscar Murillo
- 64' ▲ N. Ibáñez ▼ M. Isais
- 64' ▲ M. Hinestroza ▼ R. Ibarra
- 65' ▲ M. Laínez ▼ D. Machís
- 65' ▲ Paulino ▼ A. Hurtado
- 65' ▲ J. López ▼ V. Guzmán
- 77' Kevin Álvarez
- 80' ▲ D. García ▼ F. Arce
- 80' ▲ I. Luna ▼ I. Hernández
- 85' Nicolás Ibáñez
- 87' ▲ V. Alvarado ▼ F. Nevárez
- 90'+4 Ventura Alvarado
- 90'+2 Gabriel Fernández
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Talavera 8.2
- 21F. Nevárez ▼ 87' 7.0
- 14E. Velázquez 6.6
- 13C. Salcedo 7.2
- 15M. Olivera 7.2
- 17A. Medina ⚽ 7.3
- 16J. Salas 6.3
- 6F. Arce ▼ 80' 6.6
- 29J. Dueñas 6.9
- 19G. Fernández ⚽ 7.7
- 11D. Machís ▼ 65' 7.2
Dự bị 10
- 23M. Laínez ▲ 65' 6.9
- 210D. García ▲ 80' 6.7
- 31V. Alvarado ▲ 87'
- 24J. García
- 12C. Ramírez
- 5J. Gómez
- 8D. Lezcano
- 33F. Rodríguez
- 28C. Fierro
- 9D. Rolan
- 25C. Moreno 6.3
- 2K. Álvarez 6.2
- 14J. Castillo 6.3
- 23Ó. Murillo 6.3
- 85M. Isais ▼ 64' 6.5
- 10É. Sánchez 6.6
- 24L. Chávez 7.3
- 11A. Hurtado ▼ 65' 7.2
- 6V. Guzmán ▼ 65' 7.0
- 30R. Ibarra ▼ 64' 6.7
- 90I. Hernández ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 10
- 7N. Ibáñez ▲ 64' 6.9
- 18M. Hinestroza ▲ 64' 6.7
- 19Paulino ▲ 65' 6.2
- 16J. López ▲ 65' 6.7
- 100I. Luna ▲ 80' 6.2
- 5Ó. Ustari
- 88P. Pedraza
- 9R. de La Rosa
- 22G. Cabral
- 4M. Tapias
Thống kê
03⚑4
⚑420
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm22
3Trúng đích10
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn4
4Phạt góc4
0Việt vị3
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
9Cứu thua1
218Chuyền bóng429
141Chuyền chính xác352
65%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
35Trận đấu46
34Ghi được86
46Thủng lưới60
0.97Bàn thắng mỗi trận1.87
6Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai45