C.F. Pachuca vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 4-1 FC Juarez tại Liga MX, 23 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 5, hòa 2, FC Juarez thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Trọng tài
- I. Lopez
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- LLLLL FC Juarez
- 28' Alejandro Arribasphản lưới 1-0
- 45'+3 Erick Sánchez
- HT1-0
- 47' 1-1 D. Lezcano · M. Olivera
- 54' M. Isais · L. Chávez 2-1
- 57' Avilés Hurtado
- 59' Mario Osuna
- 69' ▲ M. Hinestroza ▼ D. Hernández
- 69' ▲ I. Luna ▼ A. Hurtado
- 72' ▲ M. Laínez ▼ D. Lezcano
- 72' ▲ D. García ▼ M. Osuna
- 76' J. Castillo · L. Chávez 3-1
- 82' R. de La Rosa11m 4-1
- 86' ▲ B. González ▼ É. Sánchez
- 86' ▲ L. Calzadilla ▼ J. López
- 88' Alejandro Arribas
- 88' ▲ J. Gómez ▼ M. Olivera
- 90'+2 ▲ J. Marchand ▼ L. Chávez
- FT4-1
Đội hình
- 5Ó. Ustari 6.9
- 2K. Álvarez 6.3
- 14J. Castillo ⚽ 7.3
- 22G. Cabral 6.3
- 12M. Isais ⚽ 7.0
- 10É. Sánchez ▼ 86' 5.9
- 24L. Chávez ⇢2 ▼ 90' 8.3
- 11A. Hurtado ▼ 69' 6.9
- 16J. López ▼ 86' 6.5
- 28D. Hernández ▼ 69' 6.2
- 9R. de La Rosa ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 18M. Hinestroza ▲ 69' 6.3
- 100I. Luna ▲ 69' 6.2
- 35B. González ▲ 86'
- 13L. Calzadilla ▲ 86'
- 26J. Marchand ▲ 90'
- 33P. Pedraza
- 83J. Pérez
- 29I. Hernández
- 25C. Moreno
- 21T. Figueroa
- 1A. Talavera 5.6
- 28L. Rodríguez 6.9
- 4Alejandro Arribas 6.3
- 3C. Salcedo 6.3
- 15M. Olivera ⇢ ▼ 88' 7.3
- 30M. Osuna ▼ 72' 6.3
- 17A. Medina 6.9
- 29J. Dueñas 6.7
- 23J. Sierra 6.2
- 19G. Fernández 6.2
- 8D. Lezcano ⚽ ▼ 72' 7.2
Dự bị 10
- 20M. Laínez ▲ 72' 6.2
- 25D. García ▲ 72' 6.7
- 5J. Gómez ▲ 88'
- 31V. Alvarado
- 21F. Nevárez
- 33F. Rodríguez
- 196E. Cazares
- 197J. Reyes
- 2A. Mora
- 26A. Acosta
Thống kê
01⚑5
⚑620
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm12
5Trúng đích4
5Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
5Phạt góc6
0Việt vị1
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
366Chuyền bóng426
287Chuyền chính xác343
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
46Trận đấu35
86Ghi được34
60Thủng lưới46
1.87Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn14
45Hiệp hai23