FC Juarez vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: FC Juarez 2-2 C.F. Pachuca tại Liga MX, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Juarez thắng 2, hòa 2, C.F. Pachuca thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juárez
- Phong độ
- LLLLL FC Juarez
- WLDDW C.F. Pachuca
- 16' Guilherme Castilho 1-0
- 20' 1-1 Kenedy
- 26' L. Rodriguezphản lưới 2-1
- 29' Rodolfo Pizarro
- 39' Alejandro Mayorga
- HT2-1
- 46' ▲ V. Guzman ▼ O. Idrissi
- 65' ▲ Puma ▼ R. Fulgencio
- 65' ▲ C. Sanchez ▼ L. Rodriguez
- 66' 2-2 J. Murillophản lưới
- 73' Carlos Moreno
- 78' ▲ W. Carvalho ▼ A. Bautista
- 78' ▲ G. Togni ▼ Kenedy
- 83' Carlos Sánchez
- 85' Jonathan Gonzalez
- 85' ▲ D. Valoyes ▼ Madson
- 85' ▲ J. A. Gonzalez Mendoza ▼ H. E. Martinez Yepez
- 85' ▲ J. Cadiz ▼ E. Valencia
- 89' Sergio Barreto
- 90'+1 Angel Zaldívar
- 90'+6 Luis Quiñones
- 90'+4 Jhonder Cádiz
- 90'+1 Sergio Barreto
- 90'+1 Sergio Barreto
- 90' ▲ A. Zaldivar ▼ O. Estupinan
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Jurado
- 5D. Garcia
- 2J. Murillo
- 26J. Manriquez
- 4A. Mayorga
- 9Madson▼ 85'
- 8Guilherme Castilho
- 18H. E. Martinez Yepez▼ 85'
- 13R. Fulgencio▼ 65'
- 17R. Pizarro
- 19O. Estupinan▼ 90'
Dự bị 10
- 24B. Diaz
- 14D. Ochoa
- 33F. J. Nevarez Pulgarin
- 237E. Lopez
- 7D. Valoyes▲ 85'
- 10D. Villalpando
- 11Puma▲ 65'
- 21Ricardinho
- 25J. A. Gonzalez Mendoza▲ 85'
- 29A. Zaldivar▲ 90'
- 25C. Moreno
- 24L. Rodriguez▼ 65'
- 13J. Berlanga
- 2S. D. Barreto
- 12B. A. Garcia Caprizo
- 26A. Bautista▼ 78'
- 5P. Pedraza
- 29Kenedy▼ 78'
- 23L. Quinones
- 11O. Idrissi▼ 46'
- 10E. Valencia▼ 85'
Dự bị 10
- 31J. Eulogio
- 14C. Sanchez▲ 65'
- 184C. Alfaro
- 185A. Contreras
- 8V. Guzman▲ 46'
- 15I. Luna
- 41W. Carvalho▲ 78'
- 9I. Hernandez
- 32G. Togni▲ 78'
- 99J. Cadiz▲ 85'
Thống kê
03⚑4
⚑561
38%Kiểm soát bóng62%
16Dứt điểm8
5Trúng đích3
7Chệch đích4
4Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị0
7Phạm lỗi17
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
315Chuyền bóng517
77%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
41Trận đấu47
64Ghi được66
70Thủng lưới56
1.56Bàn thắng mỗi trận1.4
3Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai31