C.F. Pachuca vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 0-1 FC Juarez tại Liga MX, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 5, hòa 2, FC Juarez thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- LLLLL FC Juarez
- 28' Pedro Pedraza
- 29' ▲ E. López ▼ R. Orquin
- 36' Eder Lopez
- HT0-0
- 52' ▲ J. López ▼ A. González
- 55' Haret Ortega
- 56' ▲ Aitor García ▼ J. Rodríguez
- 56' ▲ D. Villalpando ▼ D. Valoyes
- 63' 0-1 Ó. Estupiñán · Aitor García
- 67' ▲ Borja Bastón ▼ S. Rondón
- 78' ▲ A. Bautista ▼ P. Pedraza
- 78' ▲ S. Hernández ▼ O. Idrissi
- 78' ▲ A. Domínguez ▼ O. González
- 78' ▲ Á. Zaldívar ▼ Ó. Estupiñán
- 78' ▲ J. Gónzalez ▼ Guilherme Castilho
- 88' Daniel Alonso Aceves Patiño
- FT0-1
Đội hình
- 25C. Moreno 6.9
- 192J. Castillo 7.0
- 2S. Barreto 6.9
- 3A. Aceves 7.2
- 8B. González 7.3
- 5P. Pedraza ▼ 78' 6.7
- 28E. Montiel 7.6
- 27O. González ▼ 78' 7.0
- 14A. González ▼ 52' 6.9
- 11O. Idrissi ▼ 78' 7.0
- 23S. Rondón ▼ 67' 6.9
Dự bị 10
- 19J. López ▲ 52' 6.3
- 9Borja Bastón ▲ 67' 6.9
- 26A. Bautista ▲ 78' 6.6
- 197S. Hernández ▲ 78' 6.0
- 187A. Domínguez ▲ 78' 7.0
- 32C. Sánchez
- 10Á. Mena
- 184J. Flores
- 31J. Eulogio
- 186J. Saldívar
- 12A. Delgado 8.0
- 4J. Abella 7.0
- 72C. Salcedo 7.2
- 24H. Ortega 7.0
- 34R. Orquin ▼ 29' 6.6
- 27D. Campillo 7.0
- 11Guilherme Castilho ▼ 78' 7.3
- 7D. Valoyes ▼ 56' 6.9
- 20J. Torres 7.2
- 13J. Rodríguez ▼ 56' 7.3
- 19Ó. Estupiñán ⚽ ▼ 78' 7.3
Dự bị 10
- 237E. López ▲ 29' 6.3
- 33Aitor García ▲ 56' 7.0
- 10D. Villalpando ▲ 56' 6.7
- 29Á. Zaldívar ▲ 78' 6.5
- 25J. Gónzalez ▲ 78' 6.3
- 30J. Venegas
- 31B. Díaz
- 26J. García
- 5D. García
- 14Edson Fernando
Thống kê
02⚑6
⚑620
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm12
5Trúng đích3
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
6Phạt góc6
5Việt vị1
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
531Chuyền bóng400
457Chuyền chính xác330
86%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
51Trận đấu42
75Ghi được51
66Thủng lưới66
1.47Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai26