C.F. Pachuca vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 3-2 FC Juarez tại Liga MX, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 5, hòa 2, FC Juarez thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Phong độ
- LDDWW C.F. Pachuca
- LLLLL FC Juarez
- 12' Ralph Orquin
- 26' Aitor García
- 28' ▲ M. Castro ▼ Edson Fernando
- 36' Oussama Idrissi
- HT0-0
- 46' ▲ A. Bautista ▼ O. Idrissi
- 46' ▲ A. Domínguez ▼ M. Rodríguez
- 48' 0-1 Aitor García · F. Calvo
- 57' ▲ S. Rondón ▼ R. de la Rosa
- 65' ▲ N. Deossa ▼ I. Luna
- 65' ▲ J. López ▼ S. Aguayo
- 72' Manuel Castro
- 73' É. Sánchez · J. López 1-1
- 75' N. Deossa · J. López 2-1
- 77' ▲ M. Santos ▼ Á. Zaldívar
- 77' ▲ J. Torres ▼ M. Castro
- 82' S. Rondón · É. Sánchez 3-1
- 83' ▲ D. Campillo ▼ J. Salas
- 83' ▲ J. Venegas ▼ D. García
- 84' 3-2 D. Campillo · Aitor García
- 88' Moises Mosquera
- 90'+4 Erick Sánchez
- FT3-2
Đội hình
- 31J. Eulogio 6.3
- 32C. Sánchez 7.0
- 183J. Berlanga 6.9
- 2S. Barreto 6.9
- 8B. González 7.5
- 15I. Luna ▼ 65' 6.9
- 10É. Sánchez ⚽ ⇢ 8.9
- 199M. Rodríguez ▼ 46' 6.6
- 9R. de la Rosa ▼ 57' 7.2
- 11O. Idrissi ▼ 46' 6.6
- 209S. Aguayo ▼ 65' 6.7
Dự bị 10
- 220A. Bautista ▲ 46' 6.5
- 187A. Domínguez ▲ 46' 6.2
- 23S. Rondón ⚽ ▲ 57' 7.5
- 6N. Deossa ⚽ ▲ 65' 7.2
- 19J. López ▲ 65' 7.7
- 33A. Micolta
- 24L. Rodríguez
- 28J. Hernández
- 25C. Moreno
- 196E. Montiel
- 25S. Jurado 6.3
- 4J. Abella 6.3
- 3M. Mosquera 6.3
- 16F. Calvo ⇢ 6.7
- 34R. Orquin 6.3
- 14Edson Fernando ▼ 28' 6.3
- 6J. Salas ▼ 83' 6.2
- 5D. García ▼ 83' 6.6
- 10D. Villalpando 6.7
- 33Aitor García ⚽ ⇢ 8.2
- 29Á. Zaldívar ▼ 77' 6.7
Dự bị 10
- 17M. Castro ▲ 28' 6.6
- 9M. Santos ▲ 77' 6.5
- 11J. Torres ▲ 77' 6.9
- 27D. Campillo ⚽ ▲ 83' 7.5
- 30J. Venegas ▲ 83' 7.0
- 12C. Higuera
- 26J. García
- 20Á. Zapata
- 2A. Ortíz
- 19A. Vukčević
Thống kê
02⚑5
⚑340
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm18
8Trúng đích5
7Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn5
5Phạt góc3
6Việt vị0
6Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
3Cứu thua5
444Chuyền bóng408
350Chuyền chính xác313
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
44Trận đấu38
63Ghi được49
61Thủng lưới72
1.43Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới2
20Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai28