Tigres UANL vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 0-1 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 15 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 4, hòa 4, U.N.A.M. - Pumas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 2
- Phong độ
- LWDDD Tigres UANL
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- 21' Adalberto Carrasquilla
- 23' 0-1 R. Morales · J. Ruvalcaba
- 39' Juan José Purata
- 45'+1 Keylor Navas
- HT0-1
- 46' ▲ D. Lainez ▼ U. Antuna
- 46' ▲ A. Correa ▼ O. Rodriguez
- 55' Cesar Garza
- 57' ▲ A. Gignac ▼ N. Ibanez
- 67' Jorge Ruvalcaba
- 67' ▲ A. Medina ▼ J. Ruvalcaba
- 68' ▲ D. A. Sanchez Guevara ▼ M. Flores
- 70' André-Pierre Gignac
- 78' ▲ R. Lopez ▼ P. Vite
- 82' ▲ Juninho ▼ R. Morales
- 84' ▲ I. Lopez ▼ J. Sanchez
- 89' Álvaro Angulo
- 90'+3 Joaquim
- 90'+6 Álvaro Angulo
- 90'+6 Álvaro Angulo
- FT0-1
Đội hình
- 1N. Guzman 7.0
- 14J. Garza 7.6
- 28Joaquim 7.5
- 4J. Sanchez ▼ 84' 6.7
- 35O. Rodriguez ▼ 46' 6.3
- 8F. Gorriaran 6.9
- 23Romulo 6.6
- 22U. Antuna ▼ 46' 6.9
- 11J. Brunetta 6.6
- 20M. Flores ▼ 68' 6.6
- 9N. Ibanez ▼ 57' 6.6
Dự bị 9
- 25F. Rodriguez
- 33R. Guerrero
- 32V. Lorona
- 26F. I. Ordonez Delgado
- 16D. Lainez ▲ 46' 7.7
- 7A. Correa ▲ 46' 6.5
- 10A. Gignac ▲ 57' 7.5
- 19I. Lopez ▲ 84' 6.3
- 30D. A. Sanchez Guevara ▲ 68' 6.9
- 1K. Navas 8.2
- 19J. Rivas 6.7
- 2P. Bennevendo 8.2
- 6Nathan Silva 7.9
- 215A. Azuaje 7.2
- 77A. Angulo 6.5
- 45P. Vite ▼ 78' 7.0
- 28A. Carrasquilla 7.3
- 14C. Garza 7.3
- 17J. Ruvalcaba ⇢ ▼ 67' 6.3
- 31R. Morales ⚽ ▼ 82' 7.2
Dự bị 10
- 35P. Lara
- 193D. Ramirez
- 8J. Caicedo
- 33J. Carrillo
- 203S. Garcia
- 7R. Lopez ▲ 78' 6.7
- 26A. Rico
- 30S. Lopez
- 22A. Medina ▲ 67' 6.3
- 23Juninho ▲ 82' 6.6
Thống kê
03⚑18
⚑261
68%Kiểm soát bóng32%
32Dứt điểm6
7Trúng đích4
11Chệch đích1
24Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
14Bị chặn1
18Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi19
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
573Chuyền bóng282
509Chuyền chính xác201
89%Chính xác chuyền71%
2.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
54Trận đấu51
94Ghi được81
57Thủng lưới68
1.74Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn24
59Hiệp hai39