U.N.A.M. - Pumas vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 2-1 Tigres UANL tại Liga MX, 28 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 2, hòa 4, Tigres UANL thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 6
- Phong độ
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- LWDDD Tigres UANL
- 24' Eduardo Salvio
- 45'+3 Juan Dinenno
- 45'+3 Cesar Huerta
- HT0-0
- 46' ▲ R. Fulgencio ▼ J. Vigón
- 49' Lisandro Magallán
- 50' G. Fernández 1-0
- 67' Pablo Monroy
- 69' ▲ G. del Prete ▼ G. Fernández
- 70' Jesús Angulo
- 74' ▲ O. Herrera ▼ S. Córdova
- 75' ▲ F. Ordóñez ▼ J. Angulo
- 83' Nahuel Guzmán
- 84' J. Dinenno11m 2-0
- 86' ▲ C. Gutiérrez ▼ J. Dinenno
- 87' ▲ S. Trigos ▼ U. Rivas
- 90'+4 Nicolás Ibáñez
- 90'+1 ▲ J. Molina ▼ E. Salvio
- 90'+1 ▲ A. Aldrete ▼ P. Monroy
- 90' ▲ F. González ▼ L. Quiñones
- 90' ▲ S. Fierro ▼ Rafael Carioca
- 90'+3 2-1 O. Herrera · R. Fulgencio
- FT2-1
Đội hình
- 1J. González 7.0
- 2P. Bennevendo 7.2
- 6Nathan Silva 6.9
- 4L. Magallán 6.9
- 13P. Monroy ▼ 90' 6.6
- 10E. Salvio ▼ 90' 7.3
- 15U. Rivas ▼ 87' 6.6
- 18J. Caicedo 6.9
- 12C. Huerta 7.5
- 19G. Fernández ⚽ ▼ 69' 7.2
- 9J. Dinenno ⚽ ▼ 86' 7.6
Dự bị 10
- 21G. del Prete ▲ 69' 6.7
- 11C. Gutiérrez ▲ 86' 6.5
- 20S. Trigos ▲ 87' 6.2
- 5J. Molina ▲ 90'
- 16A. Aldrete ▲ 90'
- 197M. Carreón
- 25A. Ortíz
- 3R. Galindo
- 33G. Alcalá
- 210E. Montejano
- 1N. Guzmán 7.5
- 20J. Aquino 6.5
- 19G. Pizarro 6.5
- 3Samir 6.3
- 27J. Angulo ▼ 75' 6.6
- 6J. Vigón ▼ 46' 6.9
- 5Rafael Carioca ▼ 90' 6.6
- 23L. Quiñones ▼ 90' 6.5
- 17S. Córdova ▼ 74' 6.9
- 8F. Gorriarán 6.6
- 9N. Ibáñez 6.3
Dự bị 10
- 22R. Fulgencio ▲ 46' 7.3
- 29O. Herrera ⚽ ▲ 74' 7.5
- 28F. Ordóñez ▲ 75' 6.2
- 196F. González ▲ 90'
- 26S. Fierro ▲ 90'
- 25F. Rodríguez
- 14J. Garza
- 13D. Reyes
- 32V. Loroña
- 15E. Tercero
Thống kê
05⚑2
⚑230
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm8
6Trúng đích4
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
2Phạt góc2
0Việt vị1
16Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
3Cứu thua4
310Chuyền bóng512
228Chuyền chính xác423
74%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
45Trận đấu54
65Ghi được92
50Thủng lưới60
1.44Bàn thắng mỗi trận1.7
16Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai57