U.N.A.M. - Pumas vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 1-3 Tigres UANL tại Liga MX, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 2, hòa 4, Tigres UANL thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 6
- Phong độ
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- LWDDD Tigres UANL
- 15' R. Funes Mori · C. Huerta 1-0
- 29' Pablo Bennevendo
- 33' Fernando Gorriarán
- 37' 1-1 O. Herrera11m
- 39' 1-2 F. Gorriarán · Jesús Alberto Angulo
- 45'+2 Rogelio Funes Mori
- 45'+6 Joaquim
- HT1-2
- 59' ▲ G. Martínez ▼ R. Ergas
- 59' ▲ I. Pussetto ▼ U. Rivas
- 59' 1-3 O. Herrera · Joaquim
- 62' Ozziel Herrera
- 64' ▲ S. Córdova ▼ J. Brunetta
- 70' ▲ N. Ibáñez ▼ A. Gignac
- 70' ▲ U. Antuna ▼ O. Herrera
- 70' ▲ O. Rodríguez ▼ D. Lainez
- 71' ▲ R. López ▼ P. Bennevendo
- 77' Sebastián Córdova
- 79' ▲ Á. Rico ▼ P. Quispe
- 79' ▲ A. Ávila ▼ R. Funes Mori
- 82' Angel Jesus Rico Reyes
- 84' ▲ D. Reyes ▼ Jesús Alberto Angulo
- 90'+1 Diego Reyes
- FT1-3
Đội hình
- 1J. González 6.5
- 2P. Bennevendo ▼ 71' 6.3
- 6Nathan Silva 6.3
- 4L. Magallán 6.5
- 5Rubén Duarte 6.6
- 22R. Ergas ▼ 59' 6.6
- 12C. Huerta ⇢ 7.2
- 15U. Rivas ▼ 59' 6.5
- 8J. Caicedo 7.3
- 27P. Quispe ▼ 79' 6.7
- 29R. Funes Mori ⚽ ▼ 79' 7.3
Dự bị 10
- 9G. Martínez ▲ 59' 6.3
- 23I. Pussetto ▲ 59' 7.2
- 7R. López ▲ 71' 6.6
- 189Á. Rico ▲ 79' 6.9
- 19A. Ávila ▲ 79' 6.9
- 13P. Monroy
- 20S. Trigos
- 21M. Rodríguez
- 14J. Rivas
- 33G. Alcalá
- 31F. Tapia 7.5
- 20J. Aquino 6.9
- 19G. Pizarro 7.2
- 2Joaquim ⇢ 7.2
- 27Jesús Alberto Angulo ⇢ ▼ 84' 7.7
- 5Rafael Carioca 7.2
- 8F. Gorriarán ⚽ 7.9
- 16D. Lainez ▼ 70' 6.3
- 11J. Brunetta ▼ 64' 6.7
- 29O. Herrera ⚽2 ▼ 70' 7.7
- 10A. Gignac ▼ 70' 6.7
Dự bị 10
- 17S. Córdova ▲ 64' 6.7
- 9N. Ibáñez ▲ 70' 6.7
- 22U. Antuna ▲ 70' 6.5
- 35O. Rodríguez ▲ 70' 6.7
- 13D. Reyes ▲ 84' 6.5
- 14J. Garza
- 6J. Vigón
- 198D. Sánchez
- 25F. Rodríguez
- 24M. Flores
Thống kê
03⚑5
⚑540
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm9
5Trúng đích3
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
5Phạt góc5
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
0Cứu thua4
477Chuyền bóng413
416Chuyền chính xác339
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
42Trận đấu51
53Ghi được69
56Thủng lưới49
1.26Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai44