Tigres UANL vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 4-2 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 4, hòa 4, U.N.A.M. - Pumas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Universitario de Nuevo León, San Nicolás de los Garza
- Trọng tài
- F. Hernández
- Phong độ
- LWDDD Tigres UANL
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- 9' J. Galindo
- 12' N. Ibáñez · L. Quiñones 1-0
- 16' 1-1 G. del Prete
- 24' R. Galindophản lưới 2-1
- 42' J. Sanchez
- 44' A. Gignac11m 3-1
- 45'+4 L. Quinones
- 45'+6 G. Del Prete
- HT3-1
- 46' ▲ S. Trigos ▼ J. Sánchez
- 46' ▲ C. Huerta ▼ A. Álvarez
- 46' ▲ P. Bennevendo ▼ R. Galindo
- 65' 3-2 J. Dinenno · G. del Prete
- 66' ▲ J. Aquino ▼ L. Quiñones
- 66' ▲ D. Lainez ▼ J. Garza
- 71' ▲ S. Córdova ▼ N. Ibáñez
- 79' ▲ J. Vigón ▼ D. Reyes
- 79' ▲ I. Lichnovsky ▼ F. Gorriarán
- 79' ▲ M. García ▼ J. Molina
- 85' ▲ J. Ruvalcaba ▼ A. Aldrete
- 89' D. Lainez
- 90'+5 R. Carioca
- 90' A. Gignac · S. Córdova 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1N. Guzmán 7.0
- 13D. Reyes ▼ 79' 6.0
- 3Samir 6.2
- 27J. Angulo 6.5
- 5Rafael Carioca 6.9
- 19G. Pizarro 6.7
- 8F. Gorriarán ▼ 79' 6.3
- 14J. Garza ▼ 66'
- 10A. Gignac ⚽2 8.5
- 23L. Quiñones ⇢ ▼ 66' 7.3
- 9N. Ibáñez ⚽ ▼ 71' 7.5
Dự bị 10
- 20J. Aquino ▲ 66' 7.0
- 16D. Lainez ▲ 66' 6.9
- 17S. Córdova ▲ 71' 7.3
- 6J. Vigón ▲ 79' 6.9
- 2I. Lichnovsky ▲ 79' 6.6
- 201S. Fierro
- 22R. Fulgencio
- 30M. Ortega
- 191K. Jaime
- 15E. Tercero
- 26S. Sosa 5.6
- 16A. Aldrete ▼ 85' 6.5
- 25A. Ortíz 6.7
- 4J. Sánchez ▼ 46' 5.9
- 23N. Freire 6.3
- 3R. Galindo ▼ 46' 5.9
- 19J. Molina ▼ 79' 6.5
- 201A. Álvarez ▼ 46' 6.3
- 9J. Dinenno ⚽ 7.5
- 21G. del Prete ⚽ ⇢ 8.7
- 7Diogo de Oliveira 6.7
Dự bị 10
- 194S. Trigos ▲ 46' 6.9
- 12C. Huerta ▲ 46' 6.7
- 2P. Bennevendo ▲ 46' 7.3
- 6M. García ▲ 79' 6.3
- 35J. Ruvalcaba ▲ 85' 6.7
- 193H. Ramírez
- 195J. Caicedo
- 208G. Rodríguez
- 196M. Vázquez
- 1J. González
Thống kê
03⚑8
⚑730
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm13
5Trúng đích7
9Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
8Phạt góc7
2Việt vị3
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
5Cứu thua2
508Chuyền bóng360
416Chuyền chính xác279
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
46Trận đấu42
64Ghi được58
41Thủng lưới75
1.39Bàn thắng mỗi trận1.38
22Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai29