U.N.A.M. - Pumas vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 1-1 Tigres UANL tại Liga MX, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 2, hòa 4, Tigres UANL thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 9
- Phong độ
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- LWDDD Tigres UANL
- 20' Rubén Duarte
- 40' Ángel Correa
- 41' Pablo Bennevendo
- 45'+1 Ozziel Herrera
- HT0-0
- 48' Álvaro Angulo
- 58' ▲ S. Cordova ▼ D. Lainez
- 58' ▲ N. Ibanez ▼ I. Lopez
- 61' Jorge Ruvalcaba
- 62' ▲ A. Medina ▼ A. Ramsey
- 72' ▲ J. Brunetta ▼ F. Gorriaran
- 73' ▲ J. Angulo ▼ O. Herrera
- 75' ▲ A. Carrasquilla ▼ S. Trigos
- 82' ▲ J. Macias ▼ G. Martinez
- 83' ▲ J. Vigon ▼ B. Parra
- 86' J. Macias · A. Carrasquilla 1-0
- 88' José Caicedo
- 90' Rômulo Zwarg
- 90' 1-1 A. Correa
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Navas 7.2
- 2P. Bennevendo 6.7
- 6Nathan Silva 6.7
- 5R. Duarte 6.9
- 77A. Angulo 6.7
- 8J. Caicedo 6.0
- 20S. Trigos ▼ 75' 6.9
- 45P. Vite 6.5
- 10A. Ramsey ▼ 62' 5.9
- 17J. Ruvalcaba 6.3
- 9G. Martinez ▼ 82' 6.3
Dự bị 8
- 181M. Paul
- 13P. Monroy
- 215A. Azuaje
- 7R. Lopez
- 15U. Rivas
- 22A. Medina ▲ 62' 6.3
- 28A. Carrasquilla ▲ 75' 7.2
- 11J. Macias ⚽ ▲ 82' 7.7
- 1N. Guzman 7.0
- 14J. Garza 6.2
- 23Romulo 7.5
- 4J. Sanchez 7.2
- 3M. Farfan 6.3
- 34B. Parra ▼ 83' 6.6
- 8F. Gorriaran ▼ 72' 7.3
- 16D. Lainez ▼ 58' 6.3
- 7A. Correa ⚽ 7.5
- 77O. Herrera ▼ 73' 6.6
- 19I. Lopez ▼ 58' 6.5
Dự bị 10
- 25F. Rodriguez
- 2Joaquim
- 27J. Angulo ▲ 73' 6.7
- 32V. Lorona
- 6J. Vigon ▲ 83' 6.2
- 11J. Brunetta ▲ 72' 6.5
- 17S. Cordova ▲ 58' 6.3
- 24M. Flores
- 9N. Ibanez ▲ 58' 5.9
- 22U. Antuna
Thống kê
04⚑6
⚑220
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm7
4Trúng đích4
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
6Phạt góc2
1Việt vị0
17Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
3Cứu thua2
429Chuyền bóng414
380Chuyền chính xác358
89%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
51Trận đấu54
81Ghi được94
68Thủng lưới57
1.59Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai59