Tigres UANL vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 2-2 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tigres UANL thắng 4, hòa 4, U.N.A.M. - Pumas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 5
- Phong độ
- LWDDD Tigres UANL
- DDLWL U.N.A.M. - Pumas
- 44' N. Ibáñez · J. Garza 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. López ▼ U. Rivas
- 46' ▲ R. Ergas ▼ A. Aldrete
- 49' Nathan Silva
- 50' N. Ibáñez11m 2-0
- 52' Cesar Huerta
- 63' Eduardo Salvio
- 64' ▲ L. Suárez ▼ P. Bennevendo
- 66' ▲ L. Quiñones ▼ J. Brunetta
- 66' ▲ A. Gignac ▼ N. Ibáñez
- 67' Guillermo Martínez
- 69' Diego Lainez
- 72' 2-1 G. Martínez · E. Salvio
- 75' ▲ D. Reyes ▼ D. Lainez
- 75' ▲ O. Herrera ▼ S. Córdova
- 76' 2-2 G. Martínez · R. López
- 78' Guillermo Martínez
- 85' ▲ J. Vigón ▼ Samir
- 86' André-Pierre Gignac
- 87' ▲ R. Galindo ▼ P. Quispe
- 87' ▲ P. Monroy ▼ E. Salvio
- FT2-2
Đội hình
- 1N. Guzmán 6.2
- 14J. Garza
- 19G. Pizarro 7.0
- 3Samir ▼ 85' 6.5
- 27J. Angulo 6.9
- 16D. Lainez ▼ 75' 6.3
- 17S. Córdova ▼ 75' 6.3
- 8F. Gorriarán 7.5
- 5Rafael Carioca 6.9
- 11J. Brunetta ▼ 66' 6.2
- 9N. Ibáñez ⚽2 ▼ 66' 8.3
Dự bị 10
- 23L. Quiñones ▲ 66' 6.9
- 10A. Gignac ▲ 66' 6.3
- 13D. Reyes ▲ 75' 6.5
- 29O. Herrera ▲ 75' 6.6
- 6J. Vigón ▲ 85' 6.3
- 25F. Rodríguez
- 15E. Tercero
- 28F. Ordóñez
- 24M. Flores
- 26S. Fierro
- 1J. González 7.0
- 2P. Bennevendo ▼ 64' 6.3
- 6Nathan Silva 6.7
- 4L. Magallán 6.6
- 16A. Aldrete ▼ 46' 6.6
- 15U. Rivas ▼ 46' 6.9
- 18J. Caicedo 6.7
- 10E. Salvio ⇢ ▼ 87' 6.6
- 27P. Quispe ▼ 87' 7.2
- 12C. Huerta 6.2
- 9G. Martínez ⚽2 8.7
Dự bị 10
- 7R. López ▲ 46' 7.2
- 22R. Ergas ▲ 46' 6.5
- 32L. Suárez ▲ 64' 6.9
- 3R. Galindo ▲ 87' 6.6
- 13P. Monroy ▲ 87' 6.7
- 254S. López
- 20S. Trigos
- 196M. Cásares
- 11C. Gutiérrez
- 232P. Lara
Thống kê
01⚑6
⚑440
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm9
5Trúng đích2
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị0
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
0Cứu thua3
456Chuyền bóng370
382Chuyền chính xác291
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
54Trận đấu45
92Ghi được65
60Thủng lưới50
1.7Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn24
57Hiệp hai40