Cruz Azul vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 0-0 Mazatlán tại Liga MX, 13 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 3, hòa 6, Mazatlán thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 1
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- LLDWL Mazatlán
- 24' José Rivero
- 44' Alberto Herrera
- 45'+2 Mateusz Bogusz
- HT0-0
- 46' ▲ J. Garcia ▼ A. A. Saavedra Nevarez
- 57' ▲ C. Rodriguez ▼ L. Faravelli
- 57' ▲ C. Rotondi ▼ O. Campos
- 66' Bryan Colula
- 68' ▲ S. Fierro ▼ D. Hernandez
- 75' ▲ J. Marquez ▼ L. Romero
- 75' ▲ J. Intriago ▼ A. Duarte
- 77' Samir Caetano
- 84' ▲ M. Levy ▼ M. Bogusz
- 86' ▲ L. Merolla ▼ J. Esquivel
- 86' ▲ A. Ben Rhouma ▼ J. Sierra
- 90'+6 Sebastian Fierro
- FT0-0
Đội hình
- 23K. Mier 7.3
- 15I. Rivero 7.3
- 4W. Ditta 7.3
- 33G. Piovi 8.2
- 3O. Campos ▼ 57' 7.0
- 6E. Lira 6.9
- 20J. Paradela 7.2
- 18L. Romero ▼ 75' 7.5
- 8L. Faravelli ▼ 57' 6.9
- 7M. Bogusz ▼ 84' 7.2
- 9A. Sepulveda 7.0
Dự bị 10
- 1A. Gudino
- 2J. Sanchez
- 5J. Orozco
- 26C. Vargas
- 16J. Marquez ▲ 75' 6.9
- 19C. Rodriguez ▲ 57' 6.9
- 29C. Rotondi ▲ 57' 6.9
- 193K. Velazquez
- 194A. Morales
- 214M. Levy ▲ 84' 6.5
- 1D. Gutierrez 7.9
- 15B. Colula 7.2
- 5F. Almada 7.2
- 3Samir Caetano 7.5
- 31A. A. Saavedra Nevarez ▼ 46'
- 23J. Sierra ▼ 86' 6.3
- 16J. Esquivel ▼ 86' 6.9
- 22A. Herrera 6.5
- 10N. Benedetti 6.3
- 28D. Hernandez ▼ 68' 6.7
- 9A. Duarte ▼ 75' 7.0
Dự bị 10
- 33R. Rodriguez
- 12S. Rodriguez
- 19L. Merolla ▲ 86' 6.3
- 32C. Castro
- 2J. Garcia ▲ 46' 6.5
- 8S. Fierro ▲ 68' 6.6
- 35J. Intriago ▲ 75' 6.5
- 193G. Lopez
- 199I. Gonzalez
- 202A. Ben Rhouma ▲ 86' 6.7
Thống kê
02⚑12
⚑240
74%Kiểm soát bóng26%
14Dứt điểm7
4Trúng đích0
9Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
12Phạt góc2
3Việt vị4
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
0Cứu thua4
506Chuyền bóng185
431Chuyền chính xác121
85%Chính xác chuyền65%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
58Trận đấu41
104Ghi được49
63Thủng lưới76
1.79Bàn thắng mỗi trận1.2
19Giữ sạch lưới4
31Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai27