Mazatlán vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 2-2 Cruz Azul tại Liga MX, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 1, hòa 6, Cruz Azul thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio El Encanto, Mazatlan
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- LLLWW Cruz Azul
- -5' Rafael Guerrero
- 12' Andrés Gudiño
- 14' N. Benedetti11m 1-0
- 30' Bryan Colula
- 39' B. Colula 2-0
- HT2-0
- 48' 2-1 D. Cambindo · U. Antuna
- 63' José Rivero
- 70' ▲ S. Flores ▼ A. Medina
- 70' ▲ E. Mata ▼ F. Venegas
- 75' Carlos Rotondi
- 78' ▲ A. Gutiérrez ▼ É. Lira
- 78' ▲ K. Castaño ▼ R. Huescas
- 80' ▲ A. Loba ▼ L. Amarilla
- 80' ▲ E. Bello ▼ Y. Bárcenas
- 89' ▲ R. Camacho ▼ N. Benedetti
- 90'+6 José Joaquín Esquivel
- 90'+5 José Rivero
- 90'+5 Juan Escobar
- 90' ▲ Á. Sepúlveda ▼ Moisés
- 90'+3 ▲ A. Morales ▼ C. Rotondi
- 90'+2 2-2 D. Cambindo · K. Castaño
- FT2-2
Đội hình
- 13H. González 7.3
- 15B. Colula ⚽ 7.2
- 5F. Almada 7.3
- 2L. Olivas 7.2
- 17F. Venegas ▼ 70' 6.7
- 16J. Esquivel 7.0
- 35J. Intriago 6.7
- 7A. Medina ▼ 70' 6.6
- 10N. Benedetti ⚽ ▼ 89' 7.7
- 11Y. Bárcenas ▼ 80' 6.6
- 24L. Amarilla ▼ 80' 7.2
Dự bị 10
- 23S. Flores ▲ 70' 6.2
- 186E. Mata ▲ 70' 6.3
- 9A. Loba ▲ 80' 6.2
- 21E. Bello ▲ 80' 6.9
- 29R. Camacho ▲ 89' 6.6
- 193G. López
- 208R. Árciga
- 1R. Gutiérrez
- 31V. Alvarado
- 204R. Franco
- 30A. Gudiño 7.3
- 3C. Salcedo 7.0
- 24J. Escobar 7.2
- 4W. Ditta 7.0
- 18R. Huescas ▼ 78' 6.9
- 15I. Rivero 7.2
- 6É. Lira ▼ 78' 6.3
- 29C. Rotondi ▼ 90' 6.9
- 7U. Antuna ⇢ 7.7
- 10Moisés ▼ 90' 6.7
- 28D. Cambindo ⚽2 8.9
Dự bị 10
- 14A. Gutiérrez ▲ 78' 7.2
- 5K. Castaño ▲ 78' 7.2
- 9Á. Sepúlveda ▲ 90' 6.3
- 194A. Morales ▲ 90'
- 25S. Jurado
- 17A. Escoboza
- 32C. Jiménez
- 33R. Guerrero
- 204M. Zaleta
- 26C. Vargas
Thống kê
02⚑4
⚑350
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm13
7Trúng đích6
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
4Cứu thua5
323Chuyền bóng434
230Chuyền chính xác350
71%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
40Trận đấu46
53Ghi được60
65Thủng lưới59
1.33Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai25