Mazatlán vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 1-1 Cruz Azul tại Liga MX, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 0, hòa 5, Cruz Azul thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio El Encanto, Mazatlan
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- LLLWW Cruz Azul
- HT0-0
- 48' J. Ovalle 1-0
- 51' ▲ J. Paradela ▼ A. Montano
- 59' José Paradela
- 61' ▲ N. Ibanez ▼ J. Marquez
- 62' ▲ C. Ebere ▼ J. Rodarte
- 68' Brian Rubio
- 70' Agustín Palavecino
- 75' Sebastián Santos
- 76' ▲ B. Arce ▼ Dudu
- 76' ▲ M. Lainez ▼ J. Ovalle
- 82' ▲ Fabio Gomes ▼ B. Rubio
- 82' ▲ G. Lopez ▼ M. Zaleta
- 83' ▲ A. Leyva ▼ L. Merolla
- 87' 1-1 G. Fernandez · J. Paradela
- 88' ▲ A. Morales ▼ O. Campos
- FT1-1
Đội hình
- 33R. Rodriguez 7.5
- 5F. Almada 7.6
- 16J. Esquivel 7.0
- 19L. Merolla ▼ 83' 7.3
- 21S. Santos 6.7
- 11Y. Barcenas 7.2
- 25S. Godinez 6.6
- 14M. Zaleta ▼ 82' 7.3
- 7Dudu ▼ 76' 6.5
- 17J. Ovalle ⚽ ▼ 76' 6.5
- 15B. Rubio ▼ 82' 6.3
Dự bị 10
- 13V. A. Alcaraz Diaz
- 9B. Arce ▲ 76' 6.2
- 90Fabio Gomes ▲ 82' 6.7
- 22A. Herrera
- 193G. Lopez ▲ 82' 6.9
- 31A. A. Saavedra Nevarez
- 20M. Lainez ▲ 76' 6.3
- 28D. Hernandez
- 3R. Franco
- 26A. Leyva ▲ 83' 6.3
- 23K. Mier 7.3
- 6E. Lira 6.6
- 17A. Garcia 6.7
- 33G. Piovi 7.2
- 22J. Rodarte ▼ 62' 6.3
- 8A. Palavecino 7.2
- 16J. Marquez ▼ 61' 7.0
- 3O. Campos ▼ 88' 6.6
- 10A. Montano ▼ 51' 6.7
- 19C. Rodriguez 7.5
- 21G. Fernandez ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 1A. Gudino
- 7N. Ibanez ▲ 61' 6.9
- 20J. Paradela ▲ 51' 6.9
- 209J. Diaz
- 194A. Morales ▲ 88' 6.3
- 11C. Ebere ▲ 62' 6.3
- 18L. Romero
- 170A. Castro
- 197I. Silva
Thống kê
02⚑3
⚑920
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm22
3Trúng đích6
6Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm13
2Bị chặn7
3Phạt góc9
2Việt vị4
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
0.69Bàn thắng ngăn chặn0.69
301Chuyền bóng548
226Chuyền chính xác462
75%Chính xác chuyền84%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
41Trận đấu58
49Ghi được104
76Thủng lưới63
1.2Bàn thắng mỗi trận1.79
4Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn31
27Hiệp hai57