Cruz Azul vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 2-1 Mazatlán tại Liga MX, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 3, hòa 6, Mazatlán thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- LLDWL Mazatlán
- 10' 0-1 G. del Prete · Y. Bárcenas
- 16' G. Fernández · U. Antuna 1-1
- 39' José Joaquín Esquivel
- 41' José Joaquín Esquivel
- 45'+6 Á. Sepúlveda · U. Antuna 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ J. Madueña ▼ L. Olivas
- 55' Jair Díaz
- 56' Brian Rubio
- 60' Lorenzo Faravelli
- 63' Uriel Antuna
- 67' ▲ A. Gutiérrez ▼ G. Fernández
- 74' ▲ A. Medina ▼ Y. Bárcenas
- 74' ▲ L. Amarilla ▼ B. Rubio
- 75' ▲ É. Lira ▼ L. Faravelli
- 76' ▲ M. Zaleta ▼ C. Rotondi
- 86' ▲ M. Levy ▼ Á. Sepúlveda
- 86' ▲ C. Cándido ▼ U. Antuna
- 86' ▲ A. Escoboza ▼ J. Díaz
- FT2-1
Đội hình
- 23K. Mier 6.9
- 15I. Rivero 6.9
- 4W. Ditta 6.6
- 33G. Piovi 7.2
- 18R. Huescas 6.9
- 7U. Antuna ⇢2 ▼ 86' 7.5
- 19C. Rodríguez 7.2
- 8L. Faravelli ▼ 75' 6.6
- 29C. Rotondi ▼ 76' 7.2
- 9Á. Sepúlveda ⚽ ▼ 86' 7.3
- 27G. Fernández ⚽ ▼ 67' 7.0
Dự bị 10
- 14A. Gutiérrez ▲ 67' 6.6
- 6É. Lira ▲ 75' 6.3
- 204M. Zaleta ▲ 76' 6.3
- 268M. Levy ▲ 86' 6.5
- 13C. Cándido ▲ 86' 6.3
- 1A. Gudiño
- 2R. Guerrero
- 31L. Iturbide
- 194A. Morales
- 26C. Vargas
- 13H. González 7.6
- 11Y. Bárcenas ⇢ ▼ 74' 6.9
- 5F. Almada 6.7
- 2L. Olivas ▼ 46' 6.2
- 4J. Díaz ▼ 86' 6.0
- 31V. Alvarado 6.9
- 35J. Intriago 6.9
- 16J. Esquivel 5.3
- 22A. Montaño 6.9
- 32G. del Prete ⚽ 7.7
- 9B. Rubio ▼ 74' 6.6
Dự bị 10
- 33J. Madueña ▲ 46' 7.0
- 7A. Medina ▲ 74' 6.5
- 24L. Amarilla ▲ 74' 6.9
- 17A. Escoboza ▲ 86' 6.3
- 1R. Gutiérrez
- 15B. Colula
- 23S. Flores
- 3G. Sánchez
- 21E. Bello
- 208R. Árciga
Thống kê
02⚑8
⚑221
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm6
7Trúng đích3
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
8Phạt góc2
3Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
369Chuyền bóng275
320Chuyền chính xác218
87%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
46Trận đấu40
60Ghi được53
59Thủng lưới65
1.3Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai32