Mazatlán vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 1-1 Cruz Azul tại Liga MX, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 1, hòa 6, Cruz Azul thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio de Mazatlán, Mazatlán
- Trọng tài
- Erick Yair Miranda Galindo, Mexico
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- LLLWW Cruz Azul
- 15' Rafael Baca
- 26' Jefferson Intriago
- 33' ▲ I. Rivero ▼ C. Rodríguez
- 39' R. Meraz 1-0
- 42' Rómulo Otero
- HT1-0
- 46' ▲ U. Antuna ▼ R. Huescas
- 46' ▲ C. Tabó ▼ R. Otero
- 46' 1-1 Á. Romero · I. Morales
- 51' Iván Morales
- 62' Joaquín Martínez
- 69' ▲ M. Sansores ▼ G. Sosa
- 70' ▲ É. Lira ▼ A. Mayorga
- 70' ▲ S. Giménez ▼ I. Morales
- 76' Roberto Meraz
- 83' Marco Fabián
- 83' Christian Tabó
- 84' ▲ A. Montaño ▼ I. Moreno
- 84' ▲ C. Vargas ▼ N. Díaz
- 89' ▲ B. Rubio ▼ N. Benedetti
- 89' ▲ E. Bello ▼ J. Intriago
- FT1-1
Đội hình
- 27N. Vikonis 6.9
- 3N. Vidrio 7.0
- 14O. Alanís 7.3
- 15B. Colula 6.9
- 4N. Díaz ▼ 84' 6.9
- 11M. Fabián 7.5
- 35J. Intriago ▼ 89' 6.6
- 6R. Meraz ⚽ 7.0
- 7I. Moreno ▼ 84' 6.9
- 9G. Sosa ▼ 69' 6.9
- 10N. Benedetti ▼ 89' 7.0
Dự bị 10
- 25M. Sansores ▲ 69' 6.9
- 199A. Montaño ▲ 84' 6.7
- 5C. Vargas ▲ 84' 6.9
- 23B. Rubio ▲ 89'
- 21E. Bello ▲ 89'
- 16E. Sánchez
- 17J. Zavala
- 33R. Gutiérrez
- 28J. Padilla
- 20J. Zárate
- 33S. Jurado 6.7
- 4J. Domínguez 6.9
- 12J. Martínez 6.5
- 5L. Abram 6.9
- 2A. Mayorga ▼ 70' 6.3
- 10R. Otero ▼ 46' 6.7
- 22R. Baca 6.3
- 19C. Rodríguez ▼ 33' 6.7
- 9Á. Romero ⚽ 7.5
- 20I. Morales ⇢ ▼ 70' 7.3
- 194R. Huescas ▼ 46' 7.0
Dự bị 9
- 15I. Rivero ▲ 33' 6.6
- 7U. Antuna ▲ 46' 6.3
- 11C. Tabó ▲ 46' 6.3
- 6É. Lira ▲ 70' 6.7
- 29S. Giménez ▲ 70' 6.9
- 16A. Aldrete
- 23P. Aguilar
- 181A. Cabañas
- 8L. Mendoza
Thống kê
03⚑4
⚑550
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm13
4Trúng đích4
8Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
3Cứu thua3
398Chuyền bóng342
315Chuyền chính xác261
79%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
37Trận đấu50
40Ghi được65
51Thủng lưới52
1.08Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai28