Cruz Azul vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 1-0 Mazatlán tại Liga MX, 7 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cruz Azul thắng 2, hòa 5, Mazatlán thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de los Deportes, D.F.
- Phong độ
- LLLWW Cruz Azul
- LLDWL Mazatlán
- 39' W. Ditta
- HT0-0
- 46' ▲ G. Sánchez ▼ J. Colmán
- 46' ▲ R. Árciga ▼ J. Sierra
- 68' ▲ L. Faravelli ▼ Á. Sepúlveda
- 68' ▲ C. Cándido ▼ É. Lira
- 72' G. Piovi
- 75' C. Candido
- 79' ▲ A. Montaño ▼ C. Rotondi
- 80' ▲ B. Gamboa ▼ U. Antuna
- 81' ▲ B. Rubio ▼ G. del Prete
- 86' ▲ A. García ▼ C. Rodríguez
- 87' A. Garcia
- 88' ▲ S. Rodríguez ▼ A. Escoboza
- 90'+6 R. Arciga
- 90'+4 B. Gamboa 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 23K. Mier 6.9
- 18R. Huescas 7.0
- 4W. Ditta 7.2
- 6É. Lira ▼ 68' 7.2
- 33G. Piovi 7.9
- 29C. Rotondi ▼ 79' 8.0
- 7U. Antuna ▼ 80' 6.6
- 19C. Rodríguez ▼ 86' 7.2
- 15I. Rivero 7.7
- 14A. Gutiérrez 7.9
- 9Á. Sepúlveda ▼ 68' 6.6
Dự bị 10
- 8L. Faravelli ▲ 68' 6.3
- 13C. Cándido ▲ 68' 4.7
- 10A. Montaño ▲ 79' 6.9
- 210B. Gamboa ⚽ ▲ 80' 7.2
- 17A. García ▲ 86' 6.7
- 32C. Jiménez
- 200J. García
- 196J. Suárez
- 22R. Rubio
- 1A. Gudiño
- 13H. González 7.9
- 15B. Colula 6.9
- 5F. Almada 6.6
- 31V. Alvarado 6.6
- 17A. Escoboza ▼ 88' 6.9
- 18A. Torres 6.9
- 6R. Meráz 6.5
- 32G. del Prete ▼ 81' 6.2
- 23J. Sierra ▼ 46' 6.7
- 8J. Colmán ▼ 46' 6.7
- 7L. Amarilla 7.0
Dự bị 10
- 3G. Sánchez ▲ 46' 6.3
- 20R. Árciga ▲ 46' 6.2
- 9B. Rubio ▲ 81' 6.5
- 12S. Rodríguez ▲ 88' 6.3
- 4J. Díaz
- 34O. Moreno
- 1R. Gutiérrez
- 193G. López
- 204R. Franco
- 16J. Esquivel
Thống kê
13⚑6
⚑010
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm8
7Trúng đích1
9Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
6Phạt góc0
1Việt vị2
8Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
513Chuyền bóng275
456Chuyền chính xác204
89%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu42
85Ghi được38
45Thủng lưới54
1.77Bàn thắng mỗi trận0.9
20Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn16
39Hiệp hai15