Mazatlán vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 1-1 Cruz Azul tại Liga MX, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 1, hòa 6, Cruz Azul thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio El Encanto, Mazatlan
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- LLLWW Cruz Azul
- HT0-0
- 56' ▲ M. Laínez ▼ Samir
- 59' Rodolfo Pizarro
- 59' Jesús Orozco
- 62' 0-1 M. Bogusz
- 68' ▲ A. Montaño ▼ C. Rodríguez
- 72' Lorenzo Faravelli
- 76' ▲ A. Torres ▼ B. Colula
- 76' ▲ S. Rodríguez ▼ J. Díaz
- 76' ▲ J. Esquivel ▼ J. Intriago
- 83' Facundo Almada
- 84' José Rivero
- 86' N. Benedetti11m 1-1
- 87' ▲ O. Campos ▼ C. Rotondi
- 87' ▲ G. Fernández ▼ G. Giakoumakis
- 87' ▲ L. Romero ▼ Á. Sepúlveda
- 90'+5 Anderson Duarte
- 90'+6 Andres Montaño
- 90'+2 ▲ G. Adame ▼ N. Benedetti
- FT1-1
Đội hình
- 13H. González 7.0
- 15B. Colula ▼ 76' 6.9
- 5F. Almada 6.9
- 33Samir ▼ 56' 7.0
- 3G. Sánchez 6.6
- 4J. Díaz ▼ 76' 6.7
- 23J. Sierra 6.3
- 35J. Intriago ▼ 76' 7.0
- 20R. Pizarro 6.5
- 10N. Benedetti ⚽ ▼ 90' 7.3
- 9A. Duarte 6.5
Dự bị 10
- 14M. Laínez ▲ 56' 6.3
- 18A. Torres ▲ 76' 6.9
- 12S. Rodríguez ▲ 76' 6.3
- 16J. Esquivel ▲ 76' 6.9
- 200G. Adame ▲ 90'
- 201S. Godínez
- 34O. Moreno
- 29R. Camacho
- 1R. Gutiérrez
- 187C. Castro
- 23K. Mier 6.9
- 6É. Lira 6.7
- 33G. Piovi 7.5
- 5J. Orozco 6.9
- 15I. Rivero 7.2
- 8L. Faravelli 6.7
- 19C. Rodríguez ▼ 68' 7.2
- 29C. Rotondi ▼ 87' 6.9
- 7M. Bogusz ⚽ 7.3
- 11G. Giakoumakis ▼ 87' 7.7
- 9Á. Sepúlveda ▼ 87' 6.9
Dự bị 10
- 10A. Montaño ▲ 68' 6.3
- 3O. Campos ▲ 87' 6.3
- 21G. Fernández ▲ 87' 6.6
- 18L. Romero ▲ 87' 6.3
- 1A. Gudiño
- 26C. Vargas
- 17A. García
- 194A. Morales
- 14A. Gutiérrez
- 2J. Sánchez
Thống kê
02⚑4
⚑240
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm14
3Trúng đích3
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc2
0Việt vị2
19Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
315Chuyền bóng429
247Chuyền chính xác349
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
42Trận đấu48
38Ghi được85
54Thủng lưới45
0.9Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn26
15Hiệp hai39