Deportivo Toluca FC vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 4-1 Mazatlán tại Liga MX, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 6, hòa 1, Mazatlán thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Trọng tài
- L. Santander
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LLDWL Mazatlán
- 15' ▲ A. Montaño ▼ J. Intriago
- 25' C. González · J. Meneses 1-0
- 38' 1-1 N. Benedetti · A. Loba
- 45'+1 Nicolás Benedetti
- 45'+1 Nicolás Benedetti
- 45'+5 É. López · F. Navarro 2-1
- HT2-1
- 46' Yoel Bárcenas
- 46' ▲ Y. Bárcenas ▼ A. Loba
- 46' ▲ F. Illescas ▼ O. Alanís
- 48' M. Araújo 3-1
- 53' ▲ Camilo Sanvezzo ▼ C. González
- 54' Camilo Sanvezzo
- 63' ▲ S. Saucedo ▼ B. Angulo
- 69' ▲ J. Colmán ▼ R. Meraz
- 69' ▲ M. Sansores ▼ E. Bello
- 78' ▲ I. Violante ▼ J. Meneses
- 78' ▲ E. López ▼ M. Araújo
- 78' ▲ J. Gamboa ▼ É. López
- 83' Camilo Sanvezzo · S. Saucedo 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1Tiago Volpi 6.2
- 17B. García 8.0
- 26A. Mosquera 6.5
- 4V. Huerta 7.7
- 21B. Angulo ▼ 63' 6.9
- 16J. Meneses ⇢ ▼ 78' 7.3
- 18F. Navarro ⇢ 8.3
- 14M. Ruiz 7.7
- 11M. Araújo ⚽ ▼ 78' 7.0
- 19É. López ⚽ ▼ 78' 7.3
- 32C. González ⚽ ▼ 53' 6.9
Dự bị 10
- 7Camilo Sanvezzo ⚽ ▲ 53' 6.9
- 8S. Saucedo ▲ 63' 7.3
- 190I. Violante ▲ 78' 6.6
- 204E. López ▲ 78' 6.7
- 28J. Gamboa ▲ 78' 6.6
- 6J. Torres Nilo
- 22L. García
- 199A. del Campo
- 23C. Baeza
- 30J. Venegas
- 27N. Vikonis 7.2
- 15B. Colula 6.2
- 5F. Almada 6.7
- 3N. Vidrio 6.3
- 14O. Alanís ▼ 46' 6.3
- 17F. Venegas 6.2
- 21E. Bello ▼ 69' 6.0
- 35J. Intriago ▼ 15' 6.6
- 6R. Meraz ▼ 69' 6.3
- 10N. Benedetti ⚽ 5.9
- 9A. Loba ⇢ ▼ 46' 6.9
Dự bị 10
- 22A. Montaño ▲ 15' 6.6
- 7Y. Bárcenas ▲ 46' 6.6
- 29F. Illescas ▲ 46' 6.3
- 8J. Colmán ▲ 69' 6.2
- 25M. Sansores ▲ 69' 6.2
- 4E. Orona
- 1R. Gutiérrez
- 18E. Cedillo
- 16E. Sánchez
- 28J. Padilla
Thống kê
01⚑6
⚑011
69%Kiểm soát bóng31%
25Dứt điểm6
11Trúng đích1
7Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
6Phạt góc0
3Việt vị0
8Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
645Chuyền bóng284
591Chuyền chính xác226
92%Chính xác chuyền80%
So sánh
43Trận đấu34
79Ghi được36
61Thủng lưới65
1.84Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới3
29Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai17