Mazatlán vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 1-1 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 3, hòa 1, Deportivo Toluca FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio de Mazatlán, Mazatlán
- Trọng tài
- D. Quintero
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 20' Gonzalo Sosa
- 23' B. Colula 1-0
- 39' Yoel Bárcenas
- 45'+2 Claudio Baeza
- HT1-0
- 46' ▲ Camilo Sanvezzo ▼ J. Sierra
- 46' ▲ H. Ortega ▼ C. Guzmán
- 55' 1-1 Camilo Sanvezzo · H. Ortega
- 62' Haret Ortega
- 70' ▲ J. Rodríguez ▼ D. Álvarez
- 71' ▲ C. González ▼ B. Angulo
- 75' ▲ E. Bello ▼ G. Sosa
- 75' ▲ J. Colmán ▼ Y. Bárcenas
- 85' ▲ E. Sánchez ▼ R. Meraz
- 85' ▲ B. Rubio ▼ N. Benedetti
- 89' ▲ E. Cedillo ▼ N. Vidrio
- 90'+6 Enrique Cedillo
- 90'+5 Camilo Sanvezzo
- 90'+5 ▲ A. Rodríguez ▼ F. Navarro
- 90'+4 ▲ I. Violante ▼ J. Meneses
- FT1-1
Đội hình
- 33R. Gutiérrez 8.2
- 15B. Colula ⚽ 7.6
- 3N. Vidrio ▼ 89' 6.3
- 14O. Alanís 6.6
- 5C. Vargas 7.6
- 10N. Benedetti ▼ 85' 6.9
- 6R. Meraz ▼ 85' 6.6
- 7Y. Bárcenas ▼ 75' 6.9
- 35J. Intriago 6.7
- 9G. Sosa ▼ 75' 6.3
- 25M. Sansores 6.6
Dự bị 10
- 21E. Bello ▲ 75' 6.7
- 8J. Colmán ▲ 75' 6.2
- 16E. Sánchez ▲ 85' 6.3
- 23B. Rubio ▲ 85' 6.9
- 18E. Cedillo ▲ 89' 6.6
- 29F. Illescas
- 202S. Salazar
- 22A. Montaño
- 28J. Padilla
- 4E. Orona
- 1Tiago Volpi 7.3
- 5C. Guzmán ▼ 46' 6.9
- 26A. Mosquera 7.0
- 4V. Huerta 7.3
- 21B. Angulo ▼ 71' 6.6
- 15J. Sierra ▼ 46' 6.7
- 23C. Baeza 7.5
- 16J. Meneses ▼ 90' 6.9
- 18F. Navarro ▼ 90' 7.0
- 10L. Fernández 7.6
- 11D. Álvarez ▼ 70' 6.9
Dự bị 10
- 7Camilo Sanvezzo ⚽ ▲ 46' 7.3
- 24H. Ortega ▲ 46' 7.2
- 20J. Rodríguez ▲ 70' 6.9
- 32C. González ▲ 71' 6.9
- 27A. Rodríguez ▲ 90'
- 190I. Violante ▲ 90'
- 6J. Torres
- 2R. López
- 12G. Gutiérrez
- 197A. Llanas
Thống kê
03⚑4
⚑430
40%Kiểm soát bóng60%
19Dứt điểm17
7Trúng đích9
8Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn1
4Phạt góc4
4Việt vị6
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
8Cứu thua5
294Chuyền bóng473
211Chuyền chính xác394
72%Chính xác chuyền83%
So sánh
34Trận đấu43
36Ghi được79
65Thủng lưới61
1.06Bàn thắng mỗi trận1.84
3Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn29
17Hiệp hai36