Mazatlán
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Deportivo Toluca FC

Mazatlán vs Deportivo Toluca FC

Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 1-2 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 3, hòa 1, Deportivo Toluca FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio de Mazatlán, Mazatlán
Trọng tài
Ó. Macías
Phong độ
LLDWL Mazatlán
WWWWW Deportivo Toluca FC
  1. 3' C. Baeza
  2. 17' O. Ortega
  3. 28' E. Bello · I. Moreno 1-0
  4. HT1-0
  5. 56' I. Moreno
  6. 68' 1-1 A. Canelo
  7. 70' Diego D. Chávez
  8. 73' G. Sosa
  9. 80' M. Sansores N. Benedetti
  10. 80' 1-2 L. Fernández11m
  11. 83' R. Sandoval C. Vargas
  12. 83' B. Samudio A. Canelo
  13. 90'+5 N. Vidrio
  14. 90' B. Rubio I. Moreno
  15. 90'+4 P. González L. Fernández
  16. 90'+4 A. Rodríguez C. Baeza
  17. FT1-2

Đội hình

Mazatlán Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Beñat San José
  1. 27N. Vikonis 6.2
  2. 3N. Vidrio 6.9
  3. 2Ygor Nogueira 6.9
  4. 28J. Padilla 6.3
  5. 5C. Vargas ▼ 83' 5.3
  6. 35J. Intriago 6.9
  7. 21E. Bello 6.3
  8. 6R. Meraz 7.3
  9. 7I. Moreno ▼ 90' 7.3
  10. 9G. Sosa 6.3
  11. 10N. Benedetti ▼ 80' 6.6

Dự bị 10

  1. 25M. Sansores ▲ 80' 6.7
  2. 19R. Sandoval ▲ 83' 6.5
  3. 23B. Rubio ▲ 90' 6.7
  4. 194A. López
  5. 17J. Zavala
  6. 33R. Gutiérrez
  7. 14O. Alanís
  8. 189S. Rodríguez
  9. 20J. Zárate
  10. 8G. Freitas
Deportivo Toluca FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Ambriz
  1. 1L. García 6.7
  2. 3C. Guzmán 6.9
  3. 11D. Chávez ▼ 70' 6.6
  4. 15J. Sierra 6.7
  5. 28O. Vanegas 6.9
  6. 23Ó. Ortega 7.3
  7. 194J. Rodríguez 7.2
  8. 25A. Canelo ▼ 83' 7.3
  9. 20C. Baeza ▼ 90' 6.9
  10. 10L. Fernández ▼ 90' 7.5
  11. 17Camilo Sanvezzo 6.6

Dự bị 9

  1. 33Diego ▲ 70' 6.5
  2. 18B. Samudio ▲ 83' 6.7
  3. 5P. González ▲ 90'
  4. 30A. Rodríguez ▲ 90'
  5. 182E. Garcia
  6. 209J. Hernández
  7. 2R. López
  8. 200J. Ozuna
  9. 12G. Gutiérrez

Thống kê

122
320
31%Kiểm soát bóng69%
11Dứt điểm11
3Trúng đích4
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
2Phạt góc3
5Việt vị2
23Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
243Chuyền bóng555
171Chuyền chính xác467
70%Chính xác chuyền84%

So sánh

37Trận đấu37
40Ghi được44
51Thủng lưới63
1.08Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu