Deportivo Toluca FC vs Mazatlán
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 3-1 Mazatlán tại Liga MX, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 4, hòa 0, Mazatlán thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LLDWL Mazatlán
- 22' Lucas Merolla
- 25' H. Herrera · R. Morales 1-0
- 26' Bryan Colula
- 42' Mauricio Andre Isais
- 45'+7 Héctor Herrera
- 45'+5 Héctor Herrera
- HT1-0
- 46' ▲ M. Lainez ▼ M. Zaleta
- 49' Bruno Mendez · A. Briseno 2-0
- 59' ▲ A. Leyva ▼ L. Merolla
- 59' ▲ D. Hernandez ▼ Y. Barcenas
- 63' ▲ D. Barbosa ▼ N. Castro
- 63' ▲ M. Ruiz ▼ J. Angulo
- 73' ▲ R. Meraz ▼ B. Colula
- 73' ▲ Dudu ▼ J. Esquivel
- 75' ▲ F. Romero ▼ F. Arce
- 76' ▲ Paulinho ▼ R. Morales
- 85' ▲ F. Pereira ▼ A. Vega
- 89' Paulinho11m 3-0
- 90' 3-1 N. Benedetti
- FT3-1
Đội hình
- 1H. Gonzalez 6.9
- 19S. Simon 6.6
- 3A. Briseno ⇢ 7.0
- 4Bruno Mendez ⚽ 8.0
- 17M. Isais 6.6
- 24F. Arce ▼ 75' 7.3
- 16H. Herrera ⚽ 7.2
- 10J. Angulo ▼ 63' 6.6
- 8N. Castro ▼ 63' 7.6
- 9A. Vega ▼ 85' 7.9
- 31R. Morales ⇢ ▼ 76' 6.2
Dự bị 10
- 22L. Garcia
- 2D. Barbosa ▲ 63' 6.2
- 6F. Pereira ▲ 85' 6.3
- 5F. Romero ▲ 75' 6.5
- 14M. Ruiz ▲ 63' 6.6
- 33V. Arteaga
- 11Helinho
- 26Paulinho ⚽ ▲ 76' 7.5
- 207J. Arroyo
- 250J. Estrada
- 1D. Gutierrez 5.6
- 15B. Colula ▼ 73' 6.2
- 5F. Almada 6.9
- 19L. Merolla ▼ 59' 6.2
- 199I. Gonzalez 6.3
- 11Y. Barcenas ▼ 59' 6.0
- 16J. Esquivel ▼ 73' 6.2
- 23J. Sierra 6.0
- 14M. Zaleta ▼ 46' 6.3
- 10N. Benedetti ⚽ 7.9
- 9A. Duarte 6.0
Dự bị 10
- 33R. Rodriguez
- 6R. Meraz ▲ 73' 6.3
- 26A. Leyva ▲ 59' 6.6
- 2J. Garcia
- 8S. Fierro
- 18A. Torres
- 20M. Lainez ▲ 46' 6.3
- 28D. Hernandez ▲ 59' 6.9
- 31A. A. Saavedra Nevarez
- 7Dudu ▲ 73' 6.7
Thống kê
11⚑5
⚑220
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm10
6Trúng đích3
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn0
5Phạt góc2
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
417Chuyền bóng362
365Chuyền chính xác313
88%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
48Trận đấu41
90Ghi được49
49Thủng lưới76
1.88Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai27