Mazatlán vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 2-1 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 3, hòa 0, Deportivo Toluca FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio El Encanto, Mazatlan
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 17' F. Almada · L. Amarilla 1-0
- 19' 1-1 M. Ruíz · A. Vega
- 40' Jesús Gallardo
- 43' Federico Pereira
- 45'+5 Helinho
- HT1-1
- 46' ▲ R. Morales ▼ Paulinho
- 51' Jordan Flores
- 58' Lucas Merolla
- 69' ▲ R. Meráz ▼ J. Sierra
- 69' ▲ O. Moreno ▼ A. Duarte
- 75' ▲ Samir ▼ L. Merolla
- 75' ▲ J. Esquivel ▼ B. Colula
- 76' L. Amarilla · J. Esquivel 2-1
- 80' ▲ G. Sánchez ▼ J. Díaz
- 80' ▲ I. López ▼ Franco Romero
- 80' ▲ Jesús Ricardo Angulo ▼ J. Gallardo
- 83' Alexis Vega
- FT2-1
Đội hình
- 13H. González
- 15B. Colula▼ 75'
- 5F. Almada
- 19L. Merolla▼ 75'
- 4J. Díaz▼ 80'
- 23J. Sierra▼ 69'
- 35J. Intriago
- 11Y. Bárcenas
- 20R. Pizarro
- 7L. Amarilla
- 9A. Duarte▼ 69'
Dự bị 10
- 6R. Meráz▲ 69'
- 34O. Moreno▲ 69'
- 33Samir▲ 75'
- 16J. Esquivel▲ 75'
- 3G. Sánchez▲ 80'
- 14M. Laínez
- 12S. Rodríguez
- 18A. Torres
- 1R. Gutiérrez
- 29R. Camacho
- 22L. García
- 13Luan
- 6F. Pereira
- 25E. López
- 2D. Barbosa
- 5Franco Romero▼ 80'
- 14M. Ruíz
- 20J. Gallardo▼ 80'
- 11Helinho
- 9A. Vega
- 26Paulinho▼ 46'
Dự bị 10
- 31R. Morales▲ 46'
- 19I. López▲ 80'
- 10Jesús Ricardo Angulo▲ 80'
- 3A. Briseño
- 24F. Amaya
- 198V. Arteaga
- 7J. Domínguez
- 4B. Méndez
- 181R. Beltrán
- 17B. García
Thống kê
01⚑2
⚑340
47%Kiểm soát bóng53%
5Dứt điểm15
3Trúng đích10
1Chệch đích1
1Bị chặn4
2Phạt góc3
3Việt vị2
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
8Cứu thua1
446Chuyền bóng514
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
42Trận đấu48
38Ghi được101
54Thủng lưới57
0.9Bàn thắng mỗi trận2.1
10Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn34
15Hiệp hai49