Mazatlán vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: Mazatlán 1-0 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mazatlán thắng 3, hòa 0, Deportivo Toluca FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio El Encanto, Mazatlan
- Phong độ
- LLDWL Mazatlán
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- HT0-0
- 46' ▲ V. Alvarado ▼ J. Díaz
- 58' ▲ A. Medina ▼ R. Camacho
- 64' ▲ J. Angulo ▼ C. Baeza
- 65' ▲ C. Orrantía ▼ J. Domínguez
- 65' ▲ R. Morales ▼ I. López
- 68' J. Intriago · J. Colmán 1-0
- 75' ▲ F. Navarro ▼ J. Meneses
- 75' ▲ Pedro Raúl ▼ M. Ruíz
- 83' ▲ F. Venegas ▼ A. Montaño
- 83' ▲ J. Madueña ▼ Y. Bárcenas
- 90'+4 Andrés Mosquera
- FT1-0
Đội hình
- 13H. González
- 15B. Colula
- 5F. Almada
- 2L. Olivas
- 4J. Díaz▼ 46'
- 35J. Intriago
- 23S. Flores
- 11Y. Bárcenas▼ 83'
- 22A. Montaño▼ 83'
- 8J. Colmán
- 29R. Camacho▼ 58'
Dự bị 10
- 31V. Alvarado▲ 46'
- 7A. Medina▲ 58'
- 17F. Venegas▲ 83'
- 33J. Madueña▲ 83'
- 16J. Esquivel
- 1R. Gutiérrez
- 34O. Moreno
- 208R. Árciga
- 3N. Vidrio
- 28J. Padilla
- 1Tiago Volpi
- 17B. García
- 26A. Mosquera
- 4V. Huerta
- 11M. Araújo
- 7J. Domínguez▼ 65'
- 23C. Baeza▼ 64'
- 5T. Belmonte
- 16J. Meneses▼ 75'
- 14M. Ruíz▼ 75'
- 19I. López▼ 65'
Dự bị 10
- 10J. Angulo▲ 64'
- 8C. Orrantía▲ 65'
- 31R. Morales▲ 65'
- 18F. Navarro▲ 75'
- 9Pedro Raúl▲ 75'
- 3J. Piñuelas
- 184A. Villegas
- 190I. Violante
- 22L. García
- 204E. López
Thống kê
00⚑2
⚑410
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm8
5Trúng đích2
3Chệch đích3
4Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị4
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
381Chuyền bóng544
78%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
40Trận đấu44
53Ghi được82
65Thủng lưới56
1.33Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai44