Atlas
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Monterrey

Atlas vs Monterrey

Tỷ số chung cuộc: Atlas 0-2 Monterrey tại Liga MX, 10 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 0, hòa 3, Monterrey thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Jalisco, Guadalajara
Trọng tài
Ó. Mejía
Phong độ
WWWLD Atlas
LWLDL Monterrey
  1. HT0-0
  2. 48' Stefan Medina
  3. 60' 0-1 R. Funes Mori · V. Guzmán
  4. 63' 0-2 A. González · R. Funes Mori
  5. 67' J. Márquez G. Aguirre
  6. 67' C. Trejo J. Martínez
  7. 74' Anderson Santamaría
  8. 76' A. Chalá L. Reyes
  9. 76' J. Cortizo R. Funes Mori
  10. 76' G. Berterame M. Meza
  11. 81' Jesús Gallardo
  12. 83' D. Barbosa J. Abella
  13. 84' I. Larios B. Lozano
  14. 87' Esteban Andrada
  15. 87' O. Govea R. Aguirre
  16. 87' S. Vegas H. Moreno
  17. 89' I. Tona A. González
  18. FT0-2

Đội hình

Atlas Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: B. Mora
  1. 12C. Vargas 7.0
  2. 5A. Santamaría 6.5
  3. 2M. Nervo 6.9
  4. 13G. Aguirre ▼ 67' 6.2
  5. 4J. Abella ▼ 83' 6.7
  6. 26A. Rocha 6.9
  7. 17J. Martínez ▼ 67' 6.6
  8. 14L. Reyes ▼ 76' 6.5
  9. 29B. Lozano ▼ 84' 7.3
  10. 9J. Furch 7.3
  11. 33J. Quiñones 7.2

Dự bị 10

  1. 18J. Márquez ▲ 67' 6.6
  2. 28C. Trejo ▲ 67' 6.7
  3. 8A. Chalá ▲ 76' 6.6
  4. 15D. Barbosa ▲ 83' 6.3
  5. 211I. Larios ▲ 84' 6.7
  6. 1J. Hernández
  7. 20J. Ocejo
  8. 209J. Guzmán
  9. 23A. Gómez
  10. 6É. Zaldívar
Monterrey Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: V. Vucetich
  1. 1E. Andrada 7.7
  2. 33S. Medina 7.0
  3. 4V. Guzmán 8.0
  4. 15H. Moreno ▼ 87' 7.2
  5. 17J. Gallardo 7.2
  6. 11M. Meza ▼ 76' 7.2
  7. 27L. Romo 6.9
  8. 16C. Ortiz 6.9
  9. 21A. González ▼ 89' 7.9
  10. 29R. Aguirre ▼ 87' 6.6
  11. 7R. Funes Mori ▼ 76' 8.3

Dự bị 10

  1. 19J. Cortizo ▲ 76' 6.3
  2. 9G. Berterame ▲ 76' 6.6
  3. 5O. Govea ▲ 87' 6.3
  4. 20S. Vegas ▲ 87' 6.3
  5. 62I. Tona ▲ 89'
  6. 23G. Sánchez
  7. 52S. Villarreal
  8. 22L. Cárdenas
  9. 47A. Ávila
  10. 18A. Grijalva

Thống kê

015
430
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm16
4Trúng đích6
8Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
5Phạt góc4
5Việt vị2
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
516Chuyền bóng426
434Chuyền chính xác340
84%Chính xác chuyền80%

So sánh

40Trận đấu45
49Ghi được74
55Thủng lưới37
1.23Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu