Atlas vs Monterrey
Tỷ số chung cuộc: Atlas 1-2 Monterrey tại Liga MX, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 0, hòa 2, Monterrey thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWWLD Atlas
- LWLDL Monterrey
- 44' 0-1 M. Meza · L. Romo
- 45' ▲ I. Domínguez ▼ G. Aguirre
- HT0-1
- 46' ▲ J. Gallardo ▼ J. Cortizo
- 54' Jeremy Márquez
- 57' 0-2 J. Gallardo · Sergio Canales
- 61' Anderson Santamaría
- 67' Érick Aguirre
- 68' ▲ I. Larios ▼ J. Murillo
- 68' ▲ J. Zapata ▼ M. García
- 68' ▲ J. Corona ▼ M. Meza
- 68' ▲ B. Vázquez ▼ L. Romo
- 76' ▲ J. Caicedo ▼ E. Aguirre
- 81' A. Rocha 1-2
- 83' ▲ O. Govea ▼ Sergio Canales
- 83' ▲ R. Aguirre ▼ G. Berterame
- 90'+8 Hugo Nervo
- 90'+7 Hugo Nervo
- FT1-2
Đội hình
- 12C. Vargas
- 13G. Aguirre▼ 45'
- 5A. Santamaría
- 2M. Nervo
- 14L. Reyes
- 15J. Murillo▼ 68'
- 26A. Rocha
- 7R. Fulgencio
- 18J. Márquez
- 19E. Aguirre▼ 76'
- 8M. García▼ 68'
Dự bị 10
- 3I. Domínguez▲ 45'
- 211I. Larios▲ 68'
- 20J. Zapata▲ 68'
- 23J. Caicedo▲ 76'
- 22A. Solari
- 6É. Zaldívar
- 189A. Bass
- 185V. Ríos
- 1J. Hernández
- 21C. Robles
- 1E. Andrada
- 14É. Aguirre▼ 76'
- 6É. Gutiérrez
- 20S. Vegas
- 3G. Arteaga
- 30J. Rodríguez
- 19J. Cortizo▼ 46'
- 10Sergio Canales▼ 83'
- 27L. Romo▼ 68'
- 11M. Meza▼ 68'
- 9G. Berterame▼ 83'
Dự bị 10
- 17J. Gallardo▲ 46'
- 12J. Corona▲ 68'
- 23B. Vázquez▲ 68'
- 5O. Govea▲ 83'
- 29R. Aguirre▲ 83'
- 15H. Moreno
- 200J. Domínguez
- 22L. Cárdenas
- 13J. Martínez
- 21A. González
Thống kê
12⚑7
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
21Dứt điểm7
6Trúng đích3
10Chệch đích4
5Bị chặn0
7Phạt góc3
1Việt vị2
6Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
369Chuyền bóng439
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
45Trận đấu49
53Ghi được78
66Thủng lưới50
1.18Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn25
19Hiệp hai43