Atlas
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Monterrey

Atlas vs Monterrey

Tỷ số chung cuộc: Atlas 3-3 Monterrey tại Liga MX, 30 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 0, hòa 2, Monterrey thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Jalisco, Guadalajara
Phong độ
WWWLD Atlas
LWLDL Monterrey
  1. 5' J. Márquez · E. Aguirre 1-0
  2. 9' G. del Prete J. Serrato
  3. 23' Ricardo Chávez
  4. 37' 1-1 Óliver Torres · N. Deossa
  5. 40' J. Márquez · U. Đurđević 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' J. Corona I. Fimbres
  8. 52' Aldo Rocha
  9. 61' Stefan Medina
  10. 63' R. de la Rosa Óliver Torres
  11. 66' P. Ramírez E. Aguirre
  12. 66' 2-2 R. Chávez · R. de la Rosa
  13. 74' 2-3 A. Alvarado · J. Corona
  14. 76' Jorge Rodríguez
  15. 82' M. Cóccaro U. Đurđević
  16. 83' D. González I. Domínguez
  17. 83' J. Guzmán A. Rocha
  18. 83' F. Ambríz N. Deossa
  19. 83' J. Cortizo A. Alvarado
  20. 89' Matheus Dória · D. González 3-3
  21. FT3-3

Đội hình

Atlas Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Pineda
  1. 12C. Vargas
  2. 2M. Nervo
  3. 13G. Aguirre
  4. 5Matheus Dória
  5. 3I. Domínguez▼ 83'
  6. 18J. Márquez
  7. 192J. Serrato▼ 9'
  8. 26A. Rocha▼ 83'
  9. 17R. Lozano
  10. 19E. Aguirre▼ 66'
  11. 32U. Đurđević▼ 82'

Dự bị 10

  1. 10G. del Prete▲ 9'
  2. 216P. Ramírez▲ 66'
  3. 7M. Cóccaro▲ 82'
  4. 20D. González▲ 83'
  5. 209J. Guzmán▲ 83'
  6. 185V. Ríos
  7. 8M. García
  8. 1J. Hernández
  9. 4A. Mora
  10. 23C. Orrantía
Monterrey Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Demichelis
  1. 1E. Andrada
  2. 2R. Chávez
  3. 33S. Medina
  4. 4V. Guzmán
  5. 3G. Arteaga
  6. 30J. Rodríguez
  7. 10Sergio Canales
  8. 8Óliver Torres▼ 63'
  9. 204I. Fimbres▼ 46'
  10. 25N. Deossa▼ 83'
  11. 11A. Alvarado▼ 83'

Dự bị 10

  1. 17J. Corona▲ 46'
  2. 31R. de la Rosa▲ 63'
  3. 5F. Ambríz▲ 83'
  4. 19J. Cortizo▲ 83'
  5. 209F. Valenzuela
  6. 21L. Reyes
  7. 22L. Cárdenas
  8. 14É. Aguirre
  9. 32T. Leone
  10. 15H. Moreno

Thống kê

013
630
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm13
4Trúng đích6
3Chệch đích4
5Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị0
18Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
307Chuyền bóng546
74%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportivo Toluca FC
17 38 - 16 +22 35
3
Cruz Azul
17 26 - 16 +10 33
4
Tigres UANL
17 24 - 14 +10 33
7
Monterrey
17 32 - 23 +9 28
8
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 27 - 21 +6 27
10
U.N.A.M. - Pumas
17 23 - 26 -3 21
11
C.D. Guadalajara
17 18 - 21 -3 21
11
Leon
17 21 - 23 -2 18
12
FC Juarez
17 22 - 36 -14 17
13
Club Necaxa
17 20 - 26 -6 15
13
Club Tijuana
17 29 - 35 -6 19
14
Atlas
17 25 - 32 -7 18
15
Atletico San Luis
17 20 - 33 -13 18
16
C.F. Pachuca
17 20 - 29 -9 13
16
Mazatlán
17 16 - 26 -10 17
17
Club Queretaro
17 13 - 31 -18 12
17
Puebla
17 12 - 25 -13 9
18
Santos Laguna
17 12 - 30 -18 10

So sánh

44Trận đấu56
50Ghi được100
68Thủng lưới71
1.14Bàn thắng mỗi trận1.79
12Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn35
28Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu