Monterrey
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Atlas

Monterrey vs Atlas

Tỷ số chung cuộc: Monterrey 4-0 Atlas tại Liga MX, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 5, hòa 2, Atlas thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio BBVA, Guadalupe
Phong độ
LWLDL Monterrey
WWWLD Atlas
  1. 6' Sergio Canales · L. Ocampos 1-0
  2. 13' G. Berterame · L. Ocampos 2-0
  3. 16' Óliver Torres
  4. 22' Jeremy Márquez
  5. 26' Sergio Canales
  6. 40' Sergio Canales · L. Ocampos 3-0
  7. HT3-0
  8. 60' J. Murillo R. Lozano
  9. 61' L. Flores E. Aguirre
  10. 63' S. Vegas H. Moreno
  11. 64' J. Rojas Óliver Torres
  12. 65' R. Fulgencio I. Larios
  13. 68' J. Rojas · Sergio Canales 4-0
  14. 72' Dória
  15. 75' C. Garza F. Ambríz
  16. 75' J. Cortizo I. Fimbres
  17. 75' B. Vázquez G. Berterame
  18. 78' A. Mora L. Reyes
  19. 78' U. Đurđević J. Márquez
  20. FT4-0

Đội hình

Monterrey Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Demichelis
  1. 1E. Andrada
  2. 33S. Medina
  3. 4V. Guzmán
  4. 15H. Moreno▼ 63'
  5. 3G. Arteaga
  6. 5F. Ambríz▼ 75'
  7. 204I. Fimbres▼ 75'
  8. 10Sergio Canales
  9. 8Óliver Torres▼ 64'
  10. 29L. Ocampos
  11. 7G. Berterame▼ 75'

Dự bị 10

  1. 20S. Vegas▲ 63'
  2. 16J. Rojas▲ 64'
  3. 190C. Garza▲ 75'
  4. 19J. Cortizo▲ 75'
  5. 9B. Vázquez▲ 75'
  6. 22L. Cárdenas
  7. 17J. Corona
  8. 31R. de la Rosa
  9. 32T. Leone
  10. 6É. Gutiérrez
Atlas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Beñat San José
  1. 12C. Vargas
  2. 6É. Zaldívar
  3. 2M. Nervo
  4. 5Matheus Dória
  5. 14L. Reyes▼ 78'
  6. 18J. Márquez▼ 78'
  7. 216P. Ramírez
  8. 211I. Larios▼ 65'
  9. 192J. Serrato
  10. 17R. Lozano▼ 60'
  11. 19E. Aguirre▼ 61'

Dự bị 10

  1. 15J. Murillo▲ 60'
  2. 25L. Flores▲ 61'
  3. 7R. Fulgencio▲ 65'
  4. 4A. Mora▲ 78'
  5. 32U. Đurđević▲ 78'
  6. 8M. García
  7. 198C. Guillen
  8. 3I. Domínguez
  9. 1J. Hernández
  10. 13G. Aguirre

Thống kê

026
520
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm14
8Trúng đích2
9Chệch đích9
5Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị1
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
426Chuyền bóng364
83%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportivo Toluca FC
17 38 - 16 +22 35
3
Cruz Azul
17 26 - 16 +10 33
4
Tigres UANL
17 24 - 14 +10 33
7
Monterrey
17 32 - 23 +9 28
8
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 27 - 21 +6 27
10
U.N.A.M. - Pumas
17 23 - 26 -3 21
11
C.D. Guadalajara
17 18 - 21 -3 21
11
Leon
17 21 - 23 -2 18
12
FC Juarez
17 22 - 36 -14 17
13
Club Necaxa
17 20 - 26 -6 15
13
Club Tijuana
17 29 - 35 -6 19
14
Atlas
17 25 - 32 -7 18
15
Atletico San Luis
17 20 - 33 -13 18
16
C.F. Pachuca
17 20 - 29 -9 13
16
Mazatlán
17 16 - 26 -10 17
17
Club Queretaro
17 13 - 31 -18 12
17
Puebla
17 12 - 25 -13 9
18
Santos Laguna
17 12 - 30 -18 10

So sánh

56Trận đấu44
100Ghi được50
71Thủng lưới68
1.79Bàn thắng mỗi trận1.14
13Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn26
59Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu