Monterrey vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Monterrey 2-0 Atlas tại Liga MX, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 7, hòa 3, Atlas thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio BBVA, Guadalupe
- Trọng tài
- M. Ortíz
- Phong độ
- LWLDL Monterrey
- WWWLD Atlas
- 9' Diego Barbosa
- HT0-0
- 57' Julián Quiñones
- 65' ▲ C. Trejo ▼ J. Ocejo
- 66' ▲ S. Villarreal ▼ É. Gutiérrez
- 68' Matías Kranevitter
- 72' ▲ A. González ▼ G. Berterame
- 72' ▲ H. Moreno ▼ M. Kranevitter
- 76' Rodolfo Pizarro
- 79' S. Vegas · A. González 1-0
- 81' ▲ E. Flores ▼ O. Herrera
- 81' ▲ J. Márquez ▼ É. Zaldívar
- 83' J. Gallardo · M. Meza 2-0
- 90'+1 ▲ M. Rodríguez ▼ R. Aguirre
- FT2-0
Đội hình
- 1E. Andrada 8.3
- 6É. Gutiérrez ▼ 66' 6.9
- 3C. Montes 6.9
- 20S. Vegas ⚽ 7.6
- 16C. Ortiz 7.0
- 11M. Meza ⇢ 7.2
- 30R. Pizarro 7.2
- 5M. Kranevitter ▼ 72' 6.9
- 17J. Gallardo ⚽ 8.5
- 9G. Berterame ▼ 72' 6.6
- 29R. Aguirre ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 52S. Villarreal ▲ 66' 6.6
- 21A. González ▲ 72' 7.3
- 15H. Moreno ▲ 72' 6.3
- 51M. Rodríguez ▲ 90'
- 23G. Sánchez
- 22L. Cárdenas
- 50Á. Zapata
- 55J. Martínez
- 54J. Reyes
- 12C. Vargas 6.3
- 15D. Barbosa 6.3
- 13G. Aguirre 6.9
- 2H. Nervo 6.7
- 14L. Reyes 7.0
- 7O. Herrera ▼ 81' 6.5
- 6É. Zaldívar ▼ 81' 6.7
- 19E. Ortega 7.3
- 8A. Chalá 6.7
- 20J. Ocejo ▼ 65' 5.9
- 33J. Quiñones 6.9
Dự bị 10
- 28C. Trejo ▲ 65' 6.2
- 10E. Flores ▲ 81' 6.5
- 18J. Márquez ▲ 81' 6.7
- 5A. Santamaría
- 9J. Furch
- 32L. Rodríguez
- 4J. Abella
- 1J. Hernández
- 23A. Gómez
- 29E. Aguilera
Thống kê
02⚑6
⚑120
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm8
4Trúng đích5
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
6Phạt góc1
1Việt vị1
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
457Chuyền bóng408
363Chuyền chính xác318
79%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
45Trận đấu40
74Ghi được49
37Thủng lưới55
1.64Bàn thắng mỗi trận1.23
20Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai23