Monterrey
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlas

Monterrey vs Atlas

Tỷ số chung cuộc: Monterrey 0-0 Atlas tại Liga MX, 21 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey thắng 7, hòa 3, Atlas thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio BBVA, Guadalupe
Trọng tài
Cesar Arturo Ramos Palazuelos, Mexico
Phong độ
LWLDL Monterrey
WWWLD Atlas
  1. -5' Franco Troyansky
  2. 14' Hugo Nervo
  3. HT0-0
  4. 46' J. Gallardo R. Pizarro
  5. 54' Jairo Torres
  6. 57' A. Rocha Á. Márquez
  7. 57' J. Herrera C. Trejo
  8. 64' J. Quiñones F. Troyansky
  9. 65' Celso Ortiz
  10. 66' Celso Ortiz
  11. 74' M. Kranevitter V. Janssen
  12. 81' G. Maroni I. Torres
  13. 82' A. González J. Campbell
  14. 82' A. Chalá L. Reyes
  15. FT0-0

Đội hình

Monterrey Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Vucetich
  1. 1E. Andrada 7.2
  2. 33S. Medina 7.2
  3. 20S. Vegas 7.3
  4. 3C. Montes 7.3
  5. 16C. Ortiz 6.3
  6. 11M. Meza 6.9
  7. 30R. Pizarro ▼ 46' 6.6
  8. 14É. Aguirre 6.5
  9. 4L. Romo 7.0
  10. 8J. Campbell ▼ 82' 6.9
  11. 9V. Janssen ▼ 74' 6.0

Dự bị 10

  1. 17J. Gallardo ▲ 46' 7.2
  2. 5M. Kranevitter ▲ 74' 6.3
  3. 21A. González ▲ 82' 6.2
  4. 50Á. Zapata
  5. 22L. Cárdenas
  6. 19A. Alvarado
  7. 27D. Parra
  8. 6É. Gutiérrez
  9. 53J. Machado
  10. 23G. Sánchez
Atlas Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Cocca
  1. 12C. Vargas 7.6
  2. 2H. Nervo 6.9
  3. 29E. Aguilera 7.0
  4. 5A. Santamaría 7.9
  5. 4J. Abella 6.9
  6. 14L. Reyes ▼ 82' 6.7
  7. 6E. Zaldivar 7.2
  8. 18Á. Márquez ▼ 57' 6.2
  9. 22F. Troyansky ▼ 64' 6.3
  10. 20I. Torres ▼ 81' 6.7
  11. 28C. Trejo ▼ 57' 6.3

Dự bị 10

  1. 26A. Rocha ▲ 57' 7.0
  2. 199J. Herrera ▲ 57' 7.0
  3. 33J. Quiñones ▲ 64' 6.3
  4. 10G. Maroni ▲ 81' 6.7
  5. 21A. Chalá ▲ 82' 6.7
  6. 11B. Garnica
  7. 1J. Hernández
  8. 19E. Ortega
  9. 13G. Aguirre
  10. 32L. Rodríguez

Thống kê

103
330
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm8
2Trúng đích2
7Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
3Phạt góc3
2Việt vị3
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
356Chuyền bóng400
258Chuyền chính xác301
72%Chính xác chuyền75%

So sánh

52Trận đấu50
79Ghi được61
45Thủng lưới40
1.52Bàn thắng mỗi trận1.22
20Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu