Monarcas vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: Monarcas 2-4 Cruz Azul tại Liga MX, 29 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Monarcas thắng 1, hòa 4, Cruz Azul thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Generalísimo José María Morelos y Pavón, Morelia
- Trọng tài
- A. Funk
- Phong độ
- WLWWW Monarcas
- LWWWL Cruz Azul
- 8' 0-1 J. Rodríguez · A. Aldrete
- 15' Sebastián Vegas
- 43' 0-2 E. Hernández
- HT0-2
- 46' ▲ F. Aristeguieta ▼ M. Osuna
- 46' ▲ L. Villafáñez ▼ M. Sansores
- 50' 0-3 J. Rodríguez11m
- 65' ▲ C. Huerta ▼ R. Millar
- 68' ▲ S. Giménez ▼ R. Alvarado
- 72' M. Rodríguez · J. Martínez 1-3
- 81' ▲ A. Castro ▼ V. Yotún
- 84' Fernando Aristeguieta
- 84' Rafael Baca
- 84' A. Rocha11m 2-3
- 89' Luis Malagón
- 89' Sebastián Vegas
- 89' Sebastián Vegas
- 90'+4 ▲ J. Jiménez ▼ Julio Domínguez
- 90'+6 2-4 O. Pineda · A. Castro
- FT2-4
Đội hình
- 35L. Malagón 6.6
- 18G. Jara 6.3
- 23J. Martínez ⇢ 6.5
- 6S. Vegas 6.6
- 5C. Vargas 6.3
- 20R. Millar ▼ 65' 6.8
- 8M. Osuna ▼ 46' 6.9
- 14M. Rodríguez ⚽ 8.1
- 26A. Rocha ⚽ 7.2
- 27M. Sansores ▼ 46' 6.9
- 21L. Mendoza 6.8
Dự bị 7
- 9F. Aristeguieta ▲ 46' 6.5
- 19L. Villafáñez ▲ 46' 6.7
- 1C. Huerta ▲ 65' 6.9
- 2E. Velarde
- 16J. Ortiz
- 15C. Ramírez
- 13S. Sosa
- 1J. Corona 6.3
- 16A. Aldrete ⇢ 7.2
- 4Julio Domínguez ▼ 90' 6.6
- 24J. Escobar 5.7
- 7L. Romo 6.8
- 11E. Hernández ⚽ 7.3
- 19V. Yotún ▼ 81' 6.4
- 22R. Baca 6.8
- 31O. Pineda ⚽ 6.9
- 25R. Alvarado ▼ 68' 6.5
- 21J. Rodríguez ⚽2 9.3
Dự bị 7
- 29S. Giménez ▲ 68' 6.6
- 10A. Castro ▲ 81' 7.3
- 3J. Jiménez ▲ 90'
- 30A. Gudiño
- 18L. Passerini
- 6J. Borja
- 8P. Ceppelini
Thống kê
14⚑4
⚑310
64%Kiểm soát bóng36%
23Dứt điểm17
4Trúng đích10
15Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm13
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
448Chuyền bóng253
395Chuyền chính xác188
88%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 18 | 38 - 23 | +15 | 33 | |
| 3 | 10 | 14 - 14 | 0 | 17 | |
| 6 | 18 | 32 - 22 | +10 | 31 | |
| 7 | 10 | 13 - 10 | +3 | 14 | |
| 9 | 10 | 17 - 16 | +1 | 14 | |
| 10 | 18 | 28 - 28 | 0 | 25 | |
| 11 | 10 | 11 - 12 | -1 | 14 | |
| 12 | 10 | 13 - 15 | -2 | 14 | |
| 12 | 18 | 25 - 24 | +1 | 23 | |
| 13 | 18 | 21 - 20 | +1 | 23 | |
| 14 | 10 | 17 - 16 | +1 | 11 | |
| 15 | 18 | 22 - 31 | -9 | 20 | |
| 16 | 10 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 16 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 17 | 10 | 10 - 17 | -7 | 9 | |
| 17 | 18 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 18 | 10 | 10 - 17 | -7 | 5 | |
| 18 | 18 | 20 - 31 | -11 | 17 | |
| 19 | 18 | 11 - 45 | -34 | 8 |
So sánh
32Trận đấu31
55Ghi được55
48Thủng lưới40
1.72Bàn thắng mỗi trận1.77
6Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai34